territorialization

[Mỹ]//ˌterɪˌtɔːriəlaɪˈzeɪʃn//
[Anh]//ˌterɪˌtɔːriələˈzeɪʃn//

Dịch

n. Hành động mở rộng lãnh thổ hoặc tổ chức một khu vực thành một khu vực cụ thể; Quá trình biến một thứ gì đó thành một khu vực hoặc quận được tổ chức; Hành động giới hạn hoặc phân bổ một khu vực cụ thể cho một mục đích.
Các dạng của từ

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay