night terrors
đêm kinh hoàng
facing terrors
đối mặt với nỗi kinh hoàng
inner terrors
nỗi kinh hoàng bên trong
avoided terrors
tránh né nỗi kinh hoàng
such terrors
những nỗi kinh hoàng đó
future terrors
nỗi kinh hoàng trong tương lai
unleashed terrors
những nỗi kinh hoàng bị giải phóng
past terrors
những nỗi kinh hoàng trong quá khứ
daily terrors
những nỗi kinh hoàng hàng ngày
faced terrors
đã đối mặt với nỗi kinh hoàng
the movie explored the psychological terrors of isolation.
Bộ phim khám phá nỗi kinh hoàng tâm lý của sự cô lập.
we faced numerous terrors during our journey through the jungle.
Chúng tôi đã phải đối mặt với vô số nỗi kinh hoàng trong suốt hành trình của mình qua khu rừng.
the children were kept safe from the terrors of the storm.
Những đứa trẻ được bảo vệ an toàn khỏi nỗi kinh hoàng của cơn bão.
he warned her about the terrors lurking in the shadows.
Anh ta cảnh báo cô về những nỗi kinh hoàng ẩn nấp trong bóng tối.
the news report detailed the terrors of the earthquake.
Bản tin chi tiết về những nỗi kinh hoàng của trận động đất.
the novel depicts the terrors of a dystopian future.
Tiểu thuyết mô tả những nỗi kinh hoàng của một tương lai dystopian.
she shuddered, remembering the terrors of the past.
Cô ấy rùng mình, nhớ lại những nỗi kinh hoàng của quá khứ.
the speaker highlighted the everyday terrors of poverty.
Người phát biểu làm nổi bật những nỗi kinh hoàng hàng ngày của sự nghèo đói.
the play aimed to expose the terrors of war.
Vở kịch nhằm mục đích phơi bày những nỗi kinh hoàng của chiến tranh.
the scientists researched the terrors of climate change.
Các nhà khoa học nghiên cứu về những nỗi kinh hoàng của biến đổi khí hậu.
the story built suspense, playing on the reader's terrors.
Câu chuyện tạo ra sự hồi hộp, khai thác nỗi kinh hoàng của người đọc.
night terrors
đêm kinh hoàng
facing terrors
đối mặt với nỗi kinh hoàng
inner terrors
nỗi kinh hoàng bên trong
avoided terrors
tránh né nỗi kinh hoàng
such terrors
những nỗi kinh hoàng đó
future terrors
nỗi kinh hoàng trong tương lai
unleashed terrors
những nỗi kinh hoàng bị giải phóng
past terrors
những nỗi kinh hoàng trong quá khứ
daily terrors
những nỗi kinh hoàng hàng ngày
faced terrors
đã đối mặt với nỗi kinh hoàng
the movie explored the psychological terrors of isolation.
Bộ phim khám phá nỗi kinh hoàng tâm lý của sự cô lập.
we faced numerous terrors during our journey through the jungle.
Chúng tôi đã phải đối mặt với vô số nỗi kinh hoàng trong suốt hành trình của mình qua khu rừng.
the children were kept safe from the terrors of the storm.
Những đứa trẻ được bảo vệ an toàn khỏi nỗi kinh hoàng của cơn bão.
he warned her about the terrors lurking in the shadows.
Anh ta cảnh báo cô về những nỗi kinh hoàng ẩn nấp trong bóng tối.
the news report detailed the terrors of the earthquake.
Bản tin chi tiết về những nỗi kinh hoàng của trận động đất.
the novel depicts the terrors of a dystopian future.
Tiểu thuyết mô tả những nỗi kinh hoàng của một tương lai dystopian.
she shuddered, remembering the terrors of the past.
Cô ấy rùng mình, nhớ lại những nỗi kinh hoàng của quá khứ.
the speaker highlighted the everyday terrors of poverty.
Người phát biểu làm nổi bật những nỗi kinh hoàng hàng ngày của sự nghèo đói.
the play aimed to expose the terrors of war.
Vở kịch nhằm mục đích phơi bày những nỗi kinh hoàng của chiến tranh.
the scientists researched the terrors of climate change.
Các nhà khoa học nghiên cứu về những nỗi kinh hoàng của biến đổi khí hậu.
the story built suspense, playing on the reader's terrors.
Câu chuyện tạo ra sự hồi hộp, khai thác nỗi kinh hoàng của người đọc.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay