strong tethers
dây neo chắc chắn
safety tethers
dây neo an toàn
elastic tethers
dây neo đàn hồi
tethers system
hệ thống dây neo
tethers network
mạng lưới dây neo
tethers design
thiết kế dây neo
tethers mechanism
cơ chế dây neo
tethers support
hỗ trợ dây neo
tethers connection
kết nối dây neo
tethers stability
tính ổn định của dây neo
she felt the tethers of her responsibilities pulling her in different directions.
Cô cảm thấy những sợi dây ràng buộc trách nhiệm của mình kéo cô về nhiều hướng khác nhau.
the tethers of friendship can sometimes be tested by distance.
Những sợi dây của tình bạn đôi khi có thể bị thử thách bởi khoảng cách.
he cut the tethers that held him back from pursuing his dreams.
Anh đã cắt đứt những sợi dây ràng buộc khiến anh không thể theo đuổi ước mơ của mình.
the tethers of tradition can be both comforting and limiting.
Những sợi dây của truyền thống có thể vừa mang lại sự thoải mái vừa gây hạn chế.
in the game, players can use tethers to connect different objects.
Trong trò chơi, người chơi có thể sử dụng dây ràng buộc để kết nối các vật thể khác nhau.
her emotional tethers to the past made it hard to move on.
Những sợi dây cảm xúc với quá khứ khiến cô khó khăn trong việc vượt qua.
the astronauts are secured with tethers while working outside the spacecraft.
Các phi hành gia được đảm bảo an toàn bằng dây ràng buộc khi làm việc bên ngoài tàu vũ trụ.
they found the tethers of community support essential during tough times.
Họ nhận thấy sự hỗ trợ của cộng đồng là điều cần thiết trong những thời điểm khó khăn.
understanding the tethers of motivation can help improve performance.
Hiểu được những động lực thúc đẩy có thể giúp cải thiện hiệu suất.
the artist's creativity knows no tethers, allowing for limitless expression.
Sự sáng tạo của nghệ sĩ không bị ràng buộc bởi bất kỳ điều gì, cho phép sự thể hiện không giới hạn.
strong tethers
dây neo chắc chắn
safety tethers
dây neo an toàn
elastic tethers
dây neo đàn hồi
tethers system
hệ thống dây neo
tethers network
mạng lưới dây neo
tethers design
thiết kế dây neo
tethers mechanism
cơ chế dây neo
tethers support
hỗ trợ dây neo
tethers connection
kết nối dây neo
tethers stability
tính ổn định của dây neo
she felt the tethers of her responsibilities pulling her in different directions.
Cô cảm thấy những sợi dây ràng buộc trách nhiệm của mình kéo cô về nhiều hướng khác nhau.
the tethers of friendship can sometimes be tested by distance.
Những sợi dây của tình bạn đôi khi có thể bị thử thách bởi khoảng cách.
he cut the tethers that held him back from pursuing his dreams.
Anh đã cắt đứt những sợi dây ràng buộc khiến anh không thể theo đuổi ước mơ của mình.
the tethers of tradition can be both comforting and limiting.
Những sợi dây của truyền thống có thể vừa mang lại sự thoải mái vừa gây hạn chế.
in the game, players can use tethers to connect different objects.
Trong trò chơi, người chơi có thể sử dụng dây ràng buộc để kết nối các vật thể khác nhau.
her emotional tethers to the past made it hard to move on.
Những sợi dây cảm xúc với quá khứ khiến cô khó khăn trong việc vượt qua.
the astronauts are secured with tethers while working outside the spacecraft.
Các phi hành gia được đảm bảo an toàn bằng dây ràng buộc khi làm việc bên ngoài tàu vũ trụ.
they found the tethers of community support essential during tough times.
Họ nhận thấy sự hỗ trợ của cộng đồng là điều cần thiết trong những thời điểm khó khăn.
understanding the tethers of motivation can help improve performance.
Hiểu được những động lực thúc đẩy có thể giúp cải thiện hiệu suất.
the artist's creativity knows no tethers, allowing for limitless expression.
Sự sáng tạo của nghệ sĩ không bị ràng buộc bởi bất kỳ điều gì, cho phép sự thể hiện không giới hạn.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay