tethers

[Mỹ]/ˈtɛðəz/
[Anh]/ˈtɛðərz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

v. buộc lại bằng dây\nn. dây dùng để buộc động vật; xích; giới hạn khả năng; phạm vi

Cụm từ & Cách kết hợp

strong tethers

dây neo chắc chắn

safety tethers

dây neo an toàn

elastic tethers

dây neo đàn hồi

tethers system

hệ thống dây neo

tethers network

mạng lưới dây neo

tethers design

thiết kế dây neo

tethers mechanism

cơ chế dây neo

tethers support

hỗ trợ dây neo

tethers connection

kết nối dây neo

tethers stability

tính ổn định của dây neo

Câu ví dụ

she felt the tethers of her responsibilities pulling her in different directions.

Cô cảm thấy những sợi dây ràng buộc trách nhiệm của mình kéo cô về nhiều hướng khác nhau.

the tethers of friendship can sometimes be tested by distance.

Những sợi dây của tình bạn đôi khi có thể bị thử thách bởi khoảng cách.

he cut the tethers that held him back from pursuing his dreams.

Anh đã cắt đứt những sợi dây ràng buộc khiến anh không thể theo đuổi ước mơ của mình.

the tethers of tradition can be both comforting and limiting.

Những sợi dây của truyền thống có thể vừa mang lại sự thoải mái vừa gây hạn chế.

in the game, players can use tethers to connect different objects.

Trong trò chơi, người chơi có thể sử dụng dây ràng buộc để kết nối các vật thể khác nhau.

her emotional tethers to the past made it hard to move on.

Những sợi dây cảm xúc với quá khứ khiến cô khó khăn trong việc vượt qua.

the astronauts are secured with tethers while working outside the spacecraft.

Các phi hành gia được đảm bảo an toàn bằng dây ràng buộc khi làm việc bên ngoài tàu vũ trụ.

they found the tethers of community support essential during tough times.

Họ nhận thấy sự hỗ trợ của cộng đồng là điều cần thiết trong những thời điểm khó khăn.

understanding the tethers of motivation can help improve performance.

Hiểu được những động lực thúc đẩy có thể giúp cải thiện hiệu suất.

the artist's creativity knows no tethers, allowing for limitless expression.

Sự sáng tạo của nghệ sĩ không bị ràng buộc bởi bất kỳ điều gì, cho phép sự thể hiện không giới hạn.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay