thailand

[Mỹ]/'tailænd/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một quốc gia ở Đông Nam Á

Cụm từ & Cách kết hợp

kingdom of thailand

vương quốc thái lan

Câu ví dụ

I am planning a trip to Thailand next month.

Tôi đang lên kế hoạch đi Thái Lan vào tháng tới.

Many tourists visit Thailand for its beautiful beaches and vibrant nightlife.

Nhiều khách du lịch đến Thái Lan vì những bãi biển tuyệt đẹp và cuộc sống về đêm sôi động của nó.

Thailand is famous for its traditional Thai massages.

Thái Lan nổi tiếng với liệu pháp massage Thái truyền thống.

Bangkok, the capital of Thailand, is a bustling city with a rich cultural heritage.

Bangkok, thủ đô của Thái Lan, là một thành phố nhộn nhịp với di sản văn hóa phong phú.

Elephants are considered sacred animals in Thailand.

Voi được coi là loài vật linh thiêng ở Thái Lan.

Visitors to Thailand often enjoy exploring ancient temples and ruins.

Những du khách đến Thái Lan thường thích khám phá các ngôi đền và di tích cổ.

Thailand has a tropical climate with hot and humid weather year-round.

Thái Lan có khí hậu nhiệt đới với thời tiết nóng ẩm quanh năm.

The floating markets in Thailand are a popular tourist attraction.

Những khu chợ nổi ở Thái Lan là một điểm thu hút khách du lịch nổi tiếng.

Ví dụ thực tế

You ever been to thailand? Thailand's great.

Bạn đã từng đến Thái Lan chưa? Thái Lan rất tuyệt vời.

Nguồn: Prison Break Season 1

His death will send Thailand into deep mourning.

Cái chết của ông ấy sẽ khiến Thái Lan chìm trong nỗi đau sâu sắc.

Nguồn: VOA Special September 2015 Collection

That's not the Thailand that exists today.

Đó không phải là Thái Lan hiện tại.

Nguồn: NPR News August 2020 Compilation

The question is whether Thailand can soon follow suit.

Câu hỏi là liệu Thái Lan có thể sớm theo kịp không.

Nguồn: CET-6 Listening Past Exam Questions (with Translations)

My family is from Korea, not Thailand.

Gia đình tôi đến từ Hàn Quốc, không phải Thái Lan.

Nguồn: Movie trailer screening room

Then we have Koh Samui in Thailand.

Sau đó chúng tôi có Koh Samui ở Thái Lan.

Nguồn: Creative Cloud Travel

Thailand is grouped by a political crisis.

Thái Lan bị ảnh hưởng bởi một cuộc khủng hoảng chính trị.

Nguồn: VOA Standard English - Asia

In Thailand, green curry flavour's a hit.

Ở Thái Lan, hương vị cà ri xanh rất được ưa chuộng.

Nguồn: BBC Ideas Selection (Bilingual)

Are you going to Thailand for the holidays?

Bạn có định đến Thái Lan vào dịp nghỉ lễ không?

Nguồn: Emma's delicious English

The term white elephant traces back to Thailand.

Thuật ngữ 'voi trắng' có nguồn gốc từ Thái Lan.

Nguồn: VOA Standard English - Middle East

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay