express thankfulnesses
diễn đạt lòng biết ơn
show thankfulnesses
thể hiện lòng biết ơn
feel thankfulnesses
cảm nhận lòng biết ơn
share thankfulnesses
chia sẻ lòng biết ơn
celebrate thankfulnesses
tỏ mừng vì lòng biết ơn
reflect on thankfulnesses
suy ngẫm về lòng biết ơn
acknowledge thankfulnesses
thừa nhận lòng biết ơn
promote thankfulnesses
quảng bá lòng biết ơn
cultivate thankfulnesses
nuôi dưỡng lòng biết ơn
recognize thankfulnesses
nhận ra lòng biết ơn
expressions of thankfulnesses can strengthen relationships.
Những biểu hiện của lòng biết ơn có thể củng cố các mối quan hệ.
she wrote a letter of thankfulnesses to her mentor.
Cô ấy đã viết một lá thư bày tỏ lòng biết ơn đến người cố vấn của mình.
his thankfulnesses were evident in his speech.
Lòng biết ơn của anh ấy thể hiện rõ trong bài phát biểu của anh ấy.
thankfulnesses are important for personal growth.
Lòng biết ơn rất quan trọng cho sự phát triển cá nhân.
they shared their thankfulnesses during the gathering.
Họ chia sẻ lòng biết ơn của mình trong buổi gặp mặt.
practicing thankfulnesses can improve mental health.
Thực hành lòng biết ơn có thể cải thiện sức khỏe tinh thần.
her thankfulnesses were reflected in her kind actions.
Lòng biết ơn của cô ấy được phản ánh trong những hành động tốt bụng của cô ấy.
he expressed his thankfulnesses through volunteering.
Anh ấy bày tỏ lòng biết ơn của mình thông qua hoạt động tình nguyện.
thankfulnesses can lead to a more positive outlook on life.
Lòng biết ơn có thể dẫn đến một cái nhìn tích cực hơn về cuộc sống.
writing down thankfulnesses can enhance happiness.
Viết ra những điều biết ơn có thể tăng cường hạnh phúc.
express thankfulnesses
diễn đạt lòng biết ơn
show thankfulnesses
thể hiện lòng biết ơn
feel thankfulnesses
cảm nhận lòng biết ơn
share thankfulnesses
chia sẻ lòng biết ơn
celebrate thankfulnesses
tỏ mừng vì lòng biết ơn
reflect on thankfulnesses
suy ngẫm về lòng biết ơn
acknowledge thankfulnesses
thừa nhận lòng biết ơn
promote thankfulnesses
quảng bá lòng biết ơn
cultivate thankfulnesses
nuôi dưỡng lòng biết ơn
recognize thankfulnesses
nhận ra lòng biết ơn
expressions of thankfulnesses can strengthen relationships.
Những biểu hiện của lòng biết ơn có thể củng cố các mối quan hệ.
she wrote a letter of thankfulnesses to her mentor.
Cô ấy đã viết một lá thư bày tỏ lòng biết ơn đến người cố vấn của mình.
his thankfulnesses were evident in his speech.
Lòng biết ơn của anh ấy thể hiện rõ trong bài phát biểu của anh ấy.
thankfulnesses are important for personal growth.
Lòng biết ơn rất quan trọng cho sự phát triển cá nhân.
they shared their thankfulnesses during the gathering.
Họ chia sẻ lòng biết ơn của mình trong buổi gặp mặt.
practicing thankfulnesses can improve mental health.
Thực hành lòng biết ơn có thể cải thiện sức khỏe tinh thần.
her thankfulnesses were reflected in her kind actions.
Lòng biết ơn của cô ấy được phản ánh trong những hành động tốt bụng của cô ấy.
he expressed his thankfulnesses through volunteering.
Anh ấy bày tỏ lòng biết ơn của mình thông qua hoạt động tình nguyện.
thankfulnesses can lead to a more positive outlook on life.
Lòng biết ơn có thể dẫn đến một cái nhìn tích cực hơn về cuộc sống.
writing down thankfulnesses can enhance happiness.
Viết ra những điều biết ơn có thể tăng cường hạnh phúc.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay