thighbones

[Mỹ]/[ˈθaɪboʊnz]/
[Anh]/[ˈðaɪboʊnz]/

Dịch

n. những xương lớn của đùi
n., pl. thighbones (chỉ các xương của đùi)

Cụm từ & Cách kết hợp

strong thighbones

Xương đùi chắc khỏe

broken thighbone

Xương đùi gãy

thighbones ache

Xương đùi đau

protect thighbones

Bảo vệ xương đùi

fractured thighbones

Xương đùi bị gãy

exposed thighbones

Xương đùi lộ ra

healthy thighbones

Xương đùi khỏe mạnh

long thighbones

Xương đùi dài

thighbones visible

Xương đùi có thể nhìn thấy được

thighbones support

Xương đùi hỗ trợ

Câu ví dụ

the archaeologist carefully brushed the thighbones of the ancient human.

Người khảo cổ học cẩn thận chải những xương đùi của người cổ đại.

she felt a sharp pain in her thighbones after the cycling race.

Cô cảm thấy một cơn đau nhói ở xương đùi sau cuộc đua xe đạp.

the artist sculpted a figure with prominent thighbones and powerful legs.

Nghệ sĩ đã tạo ra một hình ảnh với những xương đùi nổi bật và đôi chân mạnh mẽ.

he examined the fossilized thighbones to determine the animal's size.

Anh ta kiểm tra những xương đùi hóa thạch để xác định kích thước của con vật.

the dancer’s training strengthened her thighbones and core muscles.

Chế độ tập luyện của vũ công đã làm chắc khỏe xương đùi và cơ cốt lõi của cô.

the doctor suspected a fracture in her thighbones after the fall.

Bác sĩ nghi ngờ cô bị gãy xương đùi sau tai nạn ngã.

the anthropologist studied the thighbones to understand ancient diets.

Người nhân chủng học nghiên cứu xương đùi để hiểu về chế độ ăn uống cổ đại.

the child’s thighbones were still soft and pliable at that age.

Xương đùi của đứa trẻ vẫn còn mềm và dẻo ở độ tuổi đó.

the forensic scientist analyzed the thighbones for dna evidence.

Kỹ sư pháp y phân tích xương đùi để tìm bằng chứng DNA.

the athlete’s thighbones bore the strain of years of intense training.

Xương đùi của vận động viên chịu đựng được sự căng thẳng từ nhiều năm tập luyện cường độ cao.

the museum displayed a complete skeleton, including the thighbones.

Bảo tàng trưng bày một bộ xương hoàn chỉnh, bao gồm cả xương đùi.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay