| hiện tại phân từ | throbbing |
| số nhiều | throbbings |
throbbing sensation
cảm giác đau nhói
throbbing pain
đau nhói
a heady, throbbing feeling.
một cảm giác say đắm, cuồng nhiệt.
There was a throbbing in her temples.
Cô ấy cảm thấy nhức đầu.
Her heart was throbbing after the race.
Trái tim cô ấy đang đập mạnh sau cuộc đua.
My heart is throbbing and I'm shaking.
Trái tim tôi đang đập mạnh và tôi đang run.
My head is throbbing from the loud music.
Đầu tôi đang đau nhức vì tiếng nhạc quá lớn.
She felt a throbbing pain in her chest.
Cô ấy cảm thấy đau nhức trong lồng ngực.
The throbbing beat of the music filled the room.
Nhịp điệu mạnh mẽ của âm nhạc tràn ngập căn phòng.
His throbbing heart raced with excitement.
Trái tim anh ấy đập nhanh vì phấn khích.
The throbbing headache made it hard to concentrate.
Đau đầu nhức khiến tôi khó tập trung.
The throbbing sensation in her foot was unbearable.
Cảm giác đau nhức ở chân cô ấy thật không thể chịu nổi.
The throbbing pain in his tooth kept him up all night.
Đau nhức răng khiến anh ấy không thể ngủ được cả đêm.
The throbbing bass from the speakers shook the floor.
Âm bass mạnh mẽ từ loa làm rung chuyển sàn nhà.
Her temples were throbbing with stress.
Mái temple của cô ấy đang nhức nhối vì căng thẳng.
The throbbing sensation in his leg signaled a potential injury.
Cảm giác đau nhức ở chân của anh ấy báo hiệu một chấn thương tiềm ẩn.
throbbing sensation
cảm giác đau nhói
throbbing pain
đau nhói
a heady, throbbing feeling.
một cảm giác say đắm, cuồng nhiệt.
There was a throbbing in her temples.
Cô ấy cảm thấy nhức đầu.
Her heart was throbbing after the race.
Trái tim cô ấy đang đập mạnh sau cuộc đua.
My heart is throbbing and I'm shaking.
Trái tim tôi đang đập mạnh và tôi đang run.
My head is throbbing from the loud music.
Đầu tôi đang đau nhức vì tiếng nhạc quá lớn.
She felt a throbbing pain in her chest.
Cô ấy cảm thấy đau nhức trong lồng ngực.
The throbbing beat of the music filled the room.
Nhịp điệu mạnh mẽ của âm nhạc tràn ngập căn phòng.
His throbbing heart raced with excitement.
Trái tim anh ấy đập nhanh vì phấn khích.
The throbbing headache made it hard to concentrate.
Đau đầu nhức khiến tôi khó tập trung.
The throbbing sensation in her foot was unbearable.
Cảm giác đau nhức ở chân cô ấy thật không thể chịu nổi.
The throbbing pain in his tooth kept him up all night.
Đau nhức răng khiến anh ấy không thể ngủ được cả đêm.
The throbbing bass from the speakers shook the floor.
Âm bass mạnh mẽ từ loa làm rung chuyển sàn nhà.
Her temples were throbbing with stress.
Mái temple của cô ấy đang nhức nhối vì căng thẳng.
The throbbing sensation in his leg signaled a potential injury.
Cảm giác đau nhức ở chân của anh ấy báo hiệu một chấn thương tiềm ẩn.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay