thromboresistant

[Mỹ]/θrɒmbəʊrɪˈzɪstənt/
[Anh]/θrɑːmbəʊrɪˈzɪstənt/

Dịch

n. kháng đông máu

Cụm từ & Cách kết hợp

thromboresistant coating

lớp phủ kháng đông

thromboresistant surface

bề mặt kháng đông

thromboresistant material

vật liệu kháng đông

highly thromboresistant

rất kháng đông

thromboresistant catheter

sonde kháng đông

thromboresistant properties

tính chất kháng đông

thromboresistant device

thiết bị kháng đông

thromboresistant polymer

polyme kháng đông

thromboresistant stent

stent kháng đông

thromboresistant technology

công nghệ kháng đông

Câu ví dụ

the new cardiovascular device features a thromboresistant surface coating to prevent blood clot formation.

Thiết bị tim mạch mới có lớp phủ bề mặt chống đông máu để ngăn ngừa hình thành cục máu đông.

researchers have developed a thromboresistant polymer that significantly reduces the risk of thrombosis.

Những nhà nghiên cứu đã phát triển một loại polymer chống đông máu giúp giảm đáng kể nguy cơ hình thành cục máu đông.

the thromboresistant properties of this biomaterial make it ideal for lang-term implant applications.

medical devices with thromboresistant coatings are essential for patients requiring extended blood contact.

Các thiết bị y tế có lớp phủ chống đông máu là cần thiết cho những bệnh nhân cần tiếp xúc lâu dài với máu.

the hospital now uses thromboresistant catheters to minimize complications during dialysis procedures.

Bệnh viện hiện đang sử dụng các ống thông chống đông máu để giảm thiểu biến chứng trong các thủ thuật lọc máu.

advances in nanotechnology have improved the thromboresistance of vascular grafts.

Các tiến bộ trong công nghệ nano đã cải thiện tính chống đông máu của các đoạn ghép mạch máu.

the thromboresistant surface prevents platelet adhesion and activation on artificial heart valves.

Lớp phủ chống đông máu ngăn cản sự bám dính và kích hoạt tiểu cầu trên van tim nhân tạo.

engineers are designing thromboresistant tubing for extracorporeal circulation systems.

Kỹ sư đang thiết kế các ống chống đông máu cho hệ thống tuần hoàn ngoài cơ thể.

clinical trials confirmed the thromboresistant effectiveness of the new stent coating.

Các thử nghiệm lâm sàng đã xác nhận hiệu quả chống đông máu của lớp phủ支架 mới.

the thromboresistant material maintains its properties even after multiple sterilization cycles.

Vật liệu chống đông máu duy trì tính chất của nó ngay cả sau nhiều chu kỳ khử trùng.

surgeons prefer thromboresistant implants to reduce postoperative anticoagulation therapy.

Bác sĩ phẫu thuật ưa chuộng các loại cấy ghép chống đông máu để giảm điều trị chống đông sau phẫu thuật.

the coating's thromboresistant mechanism involves a combination of hydrophilic and hydrophobic domains.

Cơ chế chống đông máu của lớp phủ liên quan đến sự kết hợp giữa các miền ưa nước và kỵ nước.

this thromboresistant hydrogel shows promise for tissue engineering applications.

Loại hydrogel chống đông máu này hứa hẹn nhiều tiềm năng cho các ứng dụng trong kỹ thuật mô.

the company has patented a novel thromboresistant alloy for surgical instruments.

Công ty đã cấp bằng sáng chế cho một hợp kim chống đông máu mới dành cho các dụng cụ phẫu thuật.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay