thrusted forward
đẩy về phía trước
thrusted aside
đẩy sang bên
thrusted into
đẩy vào
thrusted upon
đẩy lên
thrusted out
đẩy ra
thrusted back
đẩy lại
thrusted through
đẩy xuyên qua
thrusted down
đẩy xuống
thrusted against
đẩy vào
thrusted upward
đẩy lên trên
thrusted forward
đẩy về phía trước
thrusted aside
đẩy sang bên
thrusted into
đẩy vào
thrusted upon
đẩy lên
thrusted out
đẩy ra
thrusted back
đẩy lại
thrusted through
đẩy xuyên qua
thrusted down
đẩy xuống
thrusted against
đẩy vào
thrusted upward
đẩy lên trên
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay