She always keeps her desk tidily organized.
Cô ấy luôn giữ cho bàn làm việc ngăn nắp và có tổ chức.
He arranged the books tidily on the shelf.
Anh ấy đã sắp xếp các cuốn sách ngăn nắp trên kệ.
The files were stacked tidily in alphabetical order.
Các tài liệu được xếp ngăn nắp theo thứ tự bảng chữ cái.
She folded the laundry tidily and put it away.
Cô ấy gấp quần áo ngăn nắp và cất đi.
The garden was tidily maintained with neatly trimmed hedges.
Khu vườn được bảo trì ngăn nắp với hàng rào được cắt tỉa gọn gàng.
The kitchen was tidily cleaned after dinner.
Nhà bếp được dọn dẹp ngăn nắp sau bữa tối.
He tidily tied up the loose cables behind the desk.
Anh ấy đã cẩn thận cột gọn các dây điện lỏng lẻo phía sau bàn làm việc.
The children tidily put away their toys before bedtime.
Những đứa trẻ đã cất đồ chơi của chúng ngăn nắp trước khi đi ngủ.
She wrapped the gift tidily with a bow on top.
Cô ấy gói quà cẩn thận với một chiếc nơ ở trên.
The paperwork was tidily filed away in the cabinet.
Các giấy tờ được sắp xếp ngăn nắp trong tủ.
She always keeps her desk tidily organized.
Cô ấy luôn giữ cho bàn làm việc ngăn nắp và có tổ chức.
He arranged the books tidily on the shelf.
Anh ấy đã sắp xếp các cuốn sách ngăn nắp trên kệ.
The files were stacked tidily in alphabetical order.
Các tài liệu được xếp ngăn nắp theo thứ tự bảng chữ cái.
She folded the laundry tidily and put it away.
Cô ấy gấp quần áo ngăn nắp và cất đi.
The garden was tidily maintained with neatly trimmed hedges.
Khu vườn được bảo trì ngăn nắp với hàng rào được cắt tỉa gọn gàng.
The kitchen was tidily cleaned after dinner.
Nhà bếp được dọn dẹp ngăn nắp sau bữa tối.
He tidily tied up the loose cables behind the desk.
Anh ấy đã cẩn thận cột gọn các dây điện lỏng lẻo phía sau bàn làm việc.
The children tidily put away their toys before bedtime.
Những đứa trẻ đã cất đồ chơi của chúng ngăn nắp trước khi đi ngủ.
She wrapped the gift tidily with a bow on top.
Cô ấy gói quà cẩn thận với một chiếc nơ ở trên.
The paperwork was tidily filed away in the cabinet.
Các giấy tờ được sắp xếp ngăn nắp trong tủ.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay