well-organized

[Mỹ]/ˌwel ˈɔːɡənaɪzd/
[Anh]/ˌwel ˈɔːrɡənaɪzd/

Dịch

adj. cấu trúc rõ ràng và hiệu quả.

Cụm từ & Cách kết hợp

well-organized system

hệ thống được tổ chức tốt

well-organized event

sự kiện được tổ chức tốt

well-organized files

các tệp được tổ chức tốt

being well-organized

đang được tổ chức tốt

well-organized workspace

không gian làm việc được tổ chức tốt

highly well-organized

cực kỳ được tổ chức tốt

become well-organized

trở nên được tổ chức tốt

well-organized manner

cách được tổ chức tốt

was well-organized

đã được tổ chức tốt

seem well-organized

có vẻ được tổ chức tốt

very well-organized

rất được tổ chức tốt

Câu ví dụ

the presentation was well-organized and easy to follow.

bản trình bày được tổ chức tốt và dễ theo dõi.

her well-organized files made it simple to find what she needed.

những tài liệu được sắp xếp gọn gàng của cô ấy giúp cô ấy dễ dàng tìm thấy những gì cần thiết.

the event was well-organized, with clear signage and helpful staff.

sự kiện được tổ chức tốt, có biển báo rõ ràng và nhân viên nhiệt tình giúp đỡ.

we need a well-organized system for managing customer data.

chúng tôi cần một hệ thống quản lý dữ liệu khách hàng được tổ chức tốt.

the team delivered a well-organized report on the project's progress.

nhóm đã trình bày một báo cáo được tổ chức tốt về tiến độ của dự án.

the library's collection is well-organized by subject and author.

hệ thống thư viện được sắp xếp gọn gàng theo chủ đề và tác giả.

the conference agenda was well-organized, covering all key topics.

lịch trình hội nghị được tổ chức tốt, bao gồm tất cả các chủ đề quan trọng.

a well-organized kitchen makes cooking much more efficient.

nhà bếp được tổ chức tốt giúp việc nấu nướng hiệu quả hơn nhiều.

the student's well-organized notes demonstrated their study habits.

những ghi chú được sắp xếp gọn gàng của học sinh cho thấy thói quen học tập của họ.

the museum exhibit was well-organized chronologically.

triển lãm bảo tàng được sắp xếp theo trình tự thời gian.

the company's finances are well-organized and transparent.

tài chính của công ty được tổ chức tốt và minh bạch.

the archives are kept well-organized for easy retrieval of historical documents.

lưu trữ được giữ gìn cẩn thận và sắp xếp gọn gàng để dễ dàng lấy lại các tài liệu lịch sử.

the company's well-organized structure promotes clear communication.

cấu trúc được tổ chức tốt của công ty thúc đẩy giao tiếp rõ ràng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay