well-organized system
hệ thống được tổ chức tốt
well-organized event
sự kiện được tổ chức tốt
well-organized files
các tệp được tổ chức tốt
being well-organized
đang được tổ chức tốt
well-organized workspace
không gian làm việc được tổ chức tốt
highly well-organized
cực kỳ được tổ chức tốt
become well-organized
trở nên được tổ chức tốt
well-organized manner
cách được tổ chức tốt
was well-organized
đã được tổ chức tốt
seem well-organized
có vẻ được tổ chức tốt
very well-organized
rất được tổ chức tốt
the presentation was well-organized and easy to follow.
bản trình bày được tổ chức tốt và dễ theo dõi.
her well-organized files made it simple to find what she needed.
những tài liệu được sắp xếp gọn gàng của cô ấy giúp cô ấy dễ dàng tìm thấy những gì cần thiết.
the event was well-organized, with clear signage and helpful staff.
sự kiện được tổ chức tốt, có biển báo rõ ràng và nhân viên nhiệt tình giúp đỡ.
we need a well-organized system for managing customer data.
chúng tôi cần một hệ thống quản lý dữ liệu khách hàng được tổ chức tốt.
the team delivered a well-organized report on the project's progress.
nhóm đã trình bày một báo cáo được tổ chức tốt về tiến độ của dự án.
the library's collection is well-organized by subject and author.
hệ thống thư viện được sắp xếp gọn gàng theo chủ đề và tác giả.
the conference agenda was well-organized, covering all key topics.
lịch trình hội nghị được tổ chức tốt, bao gồm tất cả các chủ đề quan trọng.
a well-organized kitchen makes cooking much more efficient.
nhà bếp được tổ chức tốt giúp việc nấu nướng hiệu quả hơn nhiều.
the student's well-organized notes demonstrated their study habits.
những ghi chú được sắp xếp gọn gàng của học sinh cho thấy thói quen học tập của họ.
the museum exhibit was well-organized chronologically.
triển lãm bảo tàng được sắp xếp theo trình tự thời gian.
the company's finances are well-organized and transparent.
tài chính của công ty được tổ chức tốt và minh bạch.
the archives are kept well-organized for easy retrieval of historical documents.
lưu trữ được giữ gìn cẩn thận và sắp xếp gọn gàng để dễ dàng lấy lại các tài liệu lịch sử.
the company's well-organized structure promotes clear communication.
cấu trúc được tổ chức tốt của công ty thúc đẩy giao tiếp rõ ràng.
well-organized system
hệ thống được tổ chức tốt
well-organized event
sự kiện được tổ chức tốt
well-organized files
các tệp được tổ chức tốt
being well-organized
đang được tổ chức tốt
well-organized workspace
không gian làm việc được tổ chức tốt
highly well-organized
cực kỳ được tổ chức tốt
become well-organized
trở nên được tổ chức tốt
well-organized manner
cách được tổ chức tốt
was well-organized
đã được tổ chức tốt
seem well-organized
có vẻ được tổ chức tốt
very well-organized
rất được tổ chức tốt
the presentation was well-organized and easy to follow.
bản trình bày được tổ chức tốt và dễ theo dõi.
her well-organized files made it simple to find what she needed.
những tài liệu được sắp xếp gọn gàng của cô ấy giúp cô ấy dễ dàng tìm thấy những gì cần thiết.
the event was well-organized, with clear signage and helpful staff.
sự kiện được tổ chức tốt, có biển báo rõ ràng và nhân viên nhiệt tình giúp đỡ.
we need a well-organized system for managing customer data.
chúng tôi cần một hệ thống quản lý dữ liệu khách hàng được tổ chức tốt.
the team delivered a well-organized report on the project's progress.
nhóm đã trình bày một báo cáo được tổ chức tốt về tiến độ của dự án.
the library's collection is well-organized by subject and author.
hệ thống thư viện được sắp xếp gọn gàng theo chủ đề và tác giả.
the conference agenda was well-organized, covering all key topics.
lịch trình hội nghị được tổ chức tốt, bao gồm tất cả các chủ đề quan trọng.
a well-organized kitchen makes cooking much more efficient.
nhà bếp được tổ chức tốt giúp việc nấu nướng hiệu quả hơn nhiều.
the student's well-organized notes demonstrated their study habits.
những ghi chú được sắp xếp gọn gàng của học sinh cho thấy thói quen học tập của họ.
the museum exhibit was well-organized chronologically.
triển lãm bảo tàng được sắp xếp theo trình tự thời gian.
the company's finances are well-organized and transparent.
tài chính của công ty được tổ chức tốt và minh bạch.
the archives are kept well-organized for easy retrieval of historical documents.
lưu trữ được giữ gìn cẩn thận và sắp xếp gọn gàng để dễ dàng lấy lại các tài liệu lịch sử.
the company's well-organized structure promotes clear communication.
cấu trúc được tổ chức tốt của công ty thúc đẩy giao tiếp rõ ràng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay