digital timers
đồng hồ bấm giờ kỹ thuật số
kitchen timers
đồng hồ bấm giờ nhà bếp
interval timers
đồng hồ bấm giờ khoảng thời gian
countdown timers
đồng hồ bấm giờ đếm ngược
stopwatch timers
đồng hồ bấm giờ bấm giờ
session timers
đồng hồ bấm giờ phiên
alarm timers
đồng hồ báo thức
exercise timers
đồng hồ bấm giờ tập thể dục
reminder timers
đồng hồ bấm giờ nhắc nhở
automatic timers
đồng hồ bấm giờ tự động
timers are essential for keeping track of time.
Các bộ đếm thời gian rất cần thiết để theo dõi thời gian.
she set multiple timers for her cooking.
Cô ấy đã đặt nhiều bộ đếm thời gian cho việc nấu ăn của mình.
using timers can improve your productivity.
Sử dụng bộ đếm thời gian có thể cải thiện năng suất của bạn.
he forgot to turn off the timers.
Anh ấy quên tắt bộ đếm thời gian.
timers help manage your study sessions.
Bộ đếm thời gian giúp quản lý các buổi học của bạn.
she relies on timers to remind her of tasks.
Cô ấy dựa vào bộ đếm thời gian để nhắc nhở cô ấy về các nhiệm vụ.
digital timers are more accurate than mechanical ones.
Các bộ đếm thời gian kỹ thuật số chính xác hơn các bộ đếm thời gian cơ học.
he uses timers for interval training.
Anh ấy sử dụng bộ đếm thời gian để tập luyện ngắt quãng.
timers can help you pace your workouts.
Bộ đếm thời gian có thể giúp bạn duy trì tốc độ tập luyện của mình.
setting timers can prevent overcooking.
Đặt bộ đếm thời gian có thể ngăn ngừa việc nấu quá chín.
digital timers
đồng hồ bấm giờ kỹ thuật số
kitchen timers
đồng hồ bấm giờ nhà bếp
interval timers
đồng hồ bấm giờ khoảng thời gian
countdown timers
đồng hồ bấm giờ đếm ngược
stopwatch timers
đồng hồ bấm giờ bấm giờ
session timers
đồng hồ bấm giờ phiên
alarm timers
đồng hồ báo thức
exercise timers
đồng hồ bấm giờ tập thể dục
reminder timers
đồng hồ bấm giờ nhắc nhở
automatic timers
đồng hồ bấm giờ tự động
timers are essential for keeping track of time.
Các bộ đếm thời gian rất cần thiết để theo dõi thời gian.
she set multiple timers for her cooking.
Cô ấy đã đặt nhiều bộ đếm thời gian cho việc nấu ăn của mình.
using timers can improve your productivity.
Sử dụng bộ đếm thời gian có thể cải thiện năng suất của bạn.
he forgot to turn off the timers.
Anh ấy quên tắt bộ đếm thời gian.
timers help manage your study sessions.
Bộ đếm thời gian giúp quản lý các buổi học của bạn.
she relies on timers to remind her of tasks.
Cô ấy dựa vào bộ đếm thời gian để nhắc nhở cô ấy về các nhiệm vụ.
digital timers are more accurate than mechanical ones.
Các bộ đếm thời gian kỹ thuật số chính xác hơn các bộ đếm thời gian cơ học.
he uses timers for interval training.
Anh ấy sử dụng bộ đếm thời gian để tập luyện ngắt quãng.
timers can help you pace your workouts.
Bộ đếm thời gian có thể giúp bạn duy trì tốc độ tập luyện của mình.
setting timers can prevent overcooking.
Đặt bộ đếm thời gian có thể ngăn ngừa việc nấu quá chín.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay