faint tinges
vết phẩy nhạt
subtle tinges
vết phẩy tinh tế
dark tinges
vết phẩy tối
bright tinges
vết phẩy sáng
red tinges
vết phẩy đỏ
green tinges
vết phẩy xanh
blue tinges
vết phẩy xanh lam
golden tinges
vết phẩy vàng
pink tinges
vết phẩy hồng
yellow tinges
vết phẩy vàng
the sunset tinges the sky with shades of orange and pink.
Hoàng hôn nhuộm bầu trời với những sắc cam và hồng.
her voice tinges the conversation with a sense of nostalgia.
Giọng nói của cô ấy nhuốm cuộc trò chuyện với một cảm giác hoài niệm.
the painting is tinged with emotions of sorrow and joy.
Bức tranh nhuốm những cảm xúc của nỗi buồn và niềm vui.
the music tinges the atmosphere with a feeling of excitement.
Nhạc thể hiện không khí với một cảm giác phấn khích.
his words were tinged with sarcasm.
Lời nói của anh ta có chút mỉa mai.
the leaves were tinged with the colors of autumn.
Lá cây nhuốm màu sắc của mùa thu.
her smile tinges the room with warmth.
Nụ cười của cô ấy làm cho căn phòng tràn ngập sự ấm áp.
the story is tinged with elements of fantasy.
Câu chuyện nhuốm những yếu tố của trí tưởng tượng.
his laughter tinges the gathering with joy.
Tiếng cười của anh ấy làm cho buổi tụ họp tràn ngập niềm vui.
the news was tinged with a sense of urgency.
Tin tức có chút khẩn cấp.
faint tinges
vết phẩy nhạt
subtle tinges
vết phẩy tinh tế
dark tinges
vết phẩy tối
bright tinges
vết phẩy sáng
red tinges
vết phẩy đỏ
green tinges
vết phẩy xanh
blue tinges
vết phẩy xanh lam
golden tinges
vết phẩy vàng
pink tinges
vết phẩy hồng
yellow tinges
vết phẩy vàng
the sunset tinges the sky with shades of orange and pink.
Hoàng hôn nhuộm bầu trời với những sắc cam và hồng.
her voice tinges the conversation with a sense of nostalgia.
Giọng nói của cô ấy nhuốm cuộc trò chuyện với một cảm giác hoài niệm.
the painting is tinged with emotions of sorrow and joy.
Bức tranh nhuốm những cảm xúc của nỗi buồn và niềm vui.
the music tinges the atmosphere with a feeling of excitement.
Nhạc thể hiện không khí với một cảm giác phấn khích.
his words were tinged with sarcasm.
Lời nói của anh ta có chút mỉa mai.
the leaves were tinged with the colors of autumn.
Lá cây nhuốm màu sắc của mùa thu.
her smile tinges the room with warmth.
Nụ cười của cô ấy làm cho căn phòng tràn ngập sự ấm áp.
the story is tinged with elements of fantasy.
Câu chuyện nhuốm những yếu tố của trí tưởng tượng.
his laughter tinges the gathering with joy.
Tiếng cười của anh ấy làm cho buổi tụ họp tràn ngập niềm vui.
the news was tinged with a sense of urgency.
Tin tức có chút khẩn cấp.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay