understanding nuances
hiểu những sắc thái
lost nuances
mất đi những sắc thái
subtle nuances
những sắc thái tinh tế
appreciating nuances
đánh giá cao những sắc thái
detecting nuances
phát hiện những sắc thái
expressing nuances
diễn đạt những sắc thái
nuances matter
những sắc thái rất quan trọng
highlighting nuances
làm nổi bật những sắc thái
exploring nuances
khám phá những sắc thái
recognizing nuances
nhận ra những sắc thái
the author skillfully uses language to convey subtle nuances of emotion.
Tác giả khéo léo sử dụng ngôn ngữ để truyền tải những sắc thái tinh tế của cảm xúc.
understanding the nuances of the legal contract is crucial for avoiding misunderstandings.
Hiểu được những sắc thái tinh tế của hợp đồng pháp lý là rất quan trọng để tránh những hiểu lầm.
the speaker highlighted the nuances in the data that previous analysts had missed.
Người diễn giả đã làm nổi bật những sắc thái trong dữ liệu mà các nhà phân tích trước đây đã bỏ lỡ.
a good translator must be sensitive to the nuances of both languages.
Một người dịch giỏi phải nhạy cảm với những sắc thái tinh tế của cả hai ngôn ngữ.
the film explored the nuances of family relationships with remarkable depth.
Bộ phim khám phá những sắc thái tinh tế trong các mối quan hệ gia đình với chiều sâu đáng kinh ngạc.
he appreciated the nuances in her performance, even though it was understated.
Anh đánh giá cao những sắc thái trong màn trình diễn của cô ấy, ngay cả khi nó khá kín đáo.
the nuances of the political debate were lost on most casual observers.
Những sắc thái tinh tế của cuộc tranh luận chính trị bị phần lớn những người quan sát hời hợt bỏ qua.
the artist captured the subtle nuances of light and shadow in the painting.
Nghệ sĩ đã nắm bắt được những sắc thái tinh tế của ánh sáng và bóng tối trong bức tranh.
it's important to consider the nuances of cultural differences when traveling abroad.
Điều quan trọng là phải xem xét những sắc thái tinh tế của sự khác biệt văn hóa khi đi du lịch nước ngoài.
the therapist helped the patient explore the nuances of their feelings about the situation.
Nhà trị liệu đã giúp bệnh nhân khám phá những sắc thái tinh tế trong cảm xúc của họ về tình huống đó.
the essay demonstrated a keen awareness of the nuances of postcolonial theory.
Bài tiểu luận thể hiện sự nhận thức sâu sắc về những sắc thái tinh tế của lý thuyết hậu thực dân.
understanding nuances
hiểu những sắc thái
lost nuances
mất đi những sắc thái
subtle nuances
những sắc thái tinh tế
appreciating nuances
đánh giá cao những sắc thái
detecting nuances
phát hiện những sắc thái
expressing nuances
diễn đạt những sắc thái
nuances matter
những sắc thái rất quan trọng
highlighting nuances
làm nổi bật những sắc thái
exploring nuances
khám phá những sắc thái
recognizing nuances
nhận ra những sắc thái
the author skillfully uses language to convey subtle nuances of emotion.
Tác giả khéo léo sử dụng ngôn ngữ để truyền tải những sắc thái tinh tế của cảm xúc.
understanding the nuances of the legal contract is crucial for avoiding misunderstandings.
Hiểu được những sắc thái tinh tế của hợp đồng pháp lý là rất quan trọng để tránh những hiểu lầm.
the speaker highlighted the nuances in the data that previous analysts had missed.
Người diễn giả đã làm nổi bật những sắc thái trong dữ liệu mà các nhà phân tích trước đây đã bỏ lỡ.
a good translator must be sensitive to the nuances of both languages.
Một người dịch giỏi phải nhạy cảm với những sắc thái tinh tế của cả hai ngôn ngữ.
the film explored the nuances of family relationships with remarkable depth.
Bộ phim khám phá những sắc thái tinh tế trong các mối quan hệ gia đình với chiều sâu đáng kinh ngạc.
he appreciated the nuances in her performance, even though it was understated.
Anh đánh giá cao những sắc thái trong màn trình diễn của cô ấy, ngay cả khi nó khá kín đáo.
the nuances of the political debate were lost on most casual observers.
Những sắc thái tinh tế của cuộc tranh luận chính trị bị phần lớn những người quan sát hời hợt bỏ qua.
the artist captured the subtle nuances of light and shadow in the painting.
Nghệ sĩ đã nắm bắt được những sắc thái tinh tế của ánh sáng và bóng tối trong bức tranh.
it's important to consider the nuances of cultural differences when traveling abroad.
Điều quan trọng là phải xem xét những sắc thái tinh tế của sự khác biệt văn hóa khi đi du lịch nước ngoài.
the therapist helped the patient explore the nuances of their feelings about the situation.
Nhà trị liệu đã giúp bệnh nhân khám phá những sắc thái tinh tế trong cảm xúc của họ về tình huống đó.
the essay demonstrated a keen awareness of the nuances of postcolonial theory.
Bài tiểu luận thể hiện sự nhận thức sâu sắc về những sắc thái tinh tế của lý thuyết hậu thực dân.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay