tinselled tree
cây thông lấp lánh
tinselled garland
dây kim tuyến
tinselled decorations
đồ trang trí lấp lánh
tinselled lights
đèn lấp lánh
tinselled star
ngôi sao lấp lánh
tinselled gifts
quà tặng lấp lánh
tinselled ornaments
đồ trang trí lấp lánh
tinselled wreath
vòng nguyệt quế lấp lánh
tinselled bows
nơ lấp lánh
tinselled ribbon
ruy băng lấp lánh
the christmas tree was beautifully tinselled.
cây thông Giáng sinh được trang trí bằng giấy bạc lấp lánh một cách tuyệt đẹp.
she wore a tinselled dress to the party.
Cô ấy đã mặc một chiếc váy được trang trí bằng giấy bạc đến bữa tiệc.
the tinselled decorations sparkled in the sunlight.
Những món đồ trang trí bằng giấy bạc lấp lánh dưới ánh nắng mặt trời.
they decorated the hall with tinselled garlands.
Họ trang trí hội trường bằng những vòng hoa được trang trí bằng giấy bạc.
the tinselled lights created a festive atmosphere.
Ánh đèn lấp lánh tạo ra một không khí lễ hội.
her hair was adorned with tinselled clips.
Tóc của cô ấy được trang trí bằng những chiếc kẹp giấy bạc.
the tinselled ornaments were a hit with the kids.
Những món đồ trang trí bằng giấy bạc được trẻ con yêu thích.
he wrapped the gifts in tinselled paper.
Anh ấy gói quà bằng giấy bạc.
the stage was adorned with tinselled backdrops.
Sân khấu được trang trí bằng phông nền lấp lánh.
her tinselled shoes caught everyone's eye.
Đôi giày lấp lánh của cô ấy đã thu hút sự chú ý của mọi người.
tinselled tree
cây thông lấp lánh
tinselled garland
dây kim tuyến
tinselled decorations
đồ trang trí lấp lánh
tinselled lights
đèn lấp lánh
tinselled star
ngôi sao lấp lánh
tinselled gifts
quà tặng lấp lánh
tinselled ornaments
đồ trang trí lấp lánh
tinselled wreath
vòng nguyệt quế lấp lánh
tinselled bows
nơ lấp lánh
tinselled ribbon
ruy băng lấp lánh
the christmas tree was beautifully tinselled.
cây thông Giáng sinh được trang trí bằng giấy bạc lấp lánh một cách tuyệt đẹp.
she wore a tinselled dress to the party.
Cô ấy đã mặc một chiếc váy được trang trí bằng giấy bạc đến bữa tiệc.
the tinselled decorations sparkled in the sunlight.
Những món đồ trang trí bằng giấy bạc lấp lánh dưới ánh nắng mặt trời.
they decorated the hall with tinselled garlands.
Họ trang trí hội trường bằng những vòng hoa được trang trí bằng giấy bạc.
the tinselled lights created a festive atmosphere.
Ánh đèn lấp lánh tạo ra một không khí lễ hội.
her hair was adorned with tinselled clips.
Tóc của cô ấy được trang trí bằng những chiếc kẹp giấy bạc.
the tinselled ornaments were a hit with the kids.
Những món đồ trang trí bằng giấy bạc được trẻ con yêu thích.
he wrapped the gifts in tinselled paper.
Anh ấy gói quà bằng giấy bạc.
the stage was adorned with tinselled backdrops.
Sân khấu được trang trí bằng phông nền lấp lánh.
her tinselled shoes caught everyone's eye.
Đôi giày lấp lánh của cô ấy đã thu hút sự chú ý của mọi người.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay