tinsels

[Mỹ]/ˈtɪn.səlz/
[Anh]/ˈtɪn.səlz/

Dịch

v. trang trí bằng dây kim tuyến

Cụm từ & Cách kết hợp

shiny tinsels

pháo giấy lấp lánh

colorful tinsels

pháo giấy nhiều màu

glittering tinsels

pháo giấy lấp lánh

decorative tinsels

pháo giấy trang trí

metallic tinsels

pháo giấy kim loại

sparkling tinsels

pháo giấy lấp lánh

festive tinsels

pháo giấy lễ hội

bright tinsels

pháo giấy sáng

long tinsels

pháo giấy dài

thin tinsels

pháo giấy mỏng

Câu ví dụ

she decorated the tree with colorful tinsels.

Cô ấy đã trang trí cây bằng những chiếc kim tuyến màu sắc.

the party was filled with lights and tinsels.

Tiệc tràn ngập ánh đèn và kim tuyến.

he bought tinsels to add sparkle to the celebration.

Anh ấy đã mua kim tuyến để thêm sự lấp lánh cho buổi lễ kỷ niệm.

we used tinsels to wrap the gifts beautifully.

Chúng tôi đã sử dụng kim tuyến để gói quà một cách đẹp đẽ.

the decorations included tinsels and balloons.

Những món đồ trang trí bao gồm kim tuyến và bóng bay.

she loves to play with tinsels during the holidays.

Cô ấy thích chơi đùa với kim tuyến trong suốt kỳ nghỉ lễ.

the stage was adorned with silver tinsels.

Sân khấu được trang trí bằng kim tuyến màu bạc.

he draped tinsels across the mantelpiece.

Anh ấy đã treo kim tuyến lên lò sưởi.

they created a festive atmosphere with tinsels.

Họ đã tạo ra một không khí lễ hội với kim tuyến.

the children enjoyed playing with the shiny tinsels.

Trẻ em thích chơi đùa với những chiếc kim tuyến lấp lánh.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay