| số nhiều | toilers |
Says the soul of the toiler to itself, “I shall soon be free.
Linh hồn người lao động tự thốt lên: “Tôi sẽ sớm được tự do.”
toiler in the fields
người lao động trên cánh đồng
toiler in the factory
người lao động trong nhà máy
toiler in the office
người lao động trong văn phòng
toiler in the workshop
người lao động trong xưởng
toiler in the mines
người lao động trong mỏ
Says the soul of the toiler to itself, “I shall soon be free.
Linh hồn người lao động tự thốt lên: “Tôi sẽ sớm được tự do.”
toiler in the fields
người lao động trên cánh đồng
toiler in the factory
người lao động trong nhà máy
toiler in the office
người lao động trong văn phòng
toiler in the workshop
người lao động trong xưởng
toiler in the mines
người lao động trong mỏ
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay