tone-deaf response
Phản ứng thiếu nhạy cảm
tone-deaf politician
Chính trị gia thiếu nhạy cảm
being tone-deaf
Thiếu nhạy cảm
tone-deaf comments
Các nhận xét thiếu nhạy cảm
seemed tone-deaf
Có vẻ thiếu nhạy cảm
tone-deaf approach
Phương pháp thiếu nhạy cảm
was tone-deaf
Thiếu nhạy cảm
tone-deaf remarks
Các phát biểu thiếu nhạy cảm
tone-deaf behavior
Hành vi thiếu nhạy cảm
tone-deaf messaging
Tin nhắn thiếu nhạy cảm
the politician's speech was completely tone-deaf to the concerns of ordinary people.
Bài phát biểu của chính trị gia hoàn toàn không nhạy cảm với những lo ngại của người dân bình thường.
her response to the crisis was tone-deaf and insensitive.
Phản ứng của cô ấy trước khủng hoảng là vô cảm và thiếu nhạy cảm.
the company's marketing campaign proved tone-deaf and alienated many customers.
Chiến dịch marketing của công ty đã chứng minh là vô cảm và làm mất lòng nhiều khách hàng.
i thought his jokes were incredibly tone-deaf given the situation.
Tôi nghĩ những câu chuyện cười của anh ấy vô cùng vô cảm trong hoàn cảnh đó.
the band's latest single is tone-deaf and out of touch with current trends.
Bài hát mới nhất của ban nhạc là vô cảm và lạc nhịp với xu hướng hiện tại.
it was a tone-deaf comment that further fueled the controversy.
Đó là một nhận xét vô cảm đã làm bùng lên thêm tranh cãi.
the executive's tone-deaf remarks sparked outrage online.
Những phát ngôn vô cảm của giám đốc đã gây phẫn nộ trực tuyến.
the proposal was tone-deaf to the needs of the community.
Gợi ý này hoàn toàn không nhạy cảm với nhu cầu của cộng đồng.
his tone-deaf attitude made it difficult to work with him.
Tư tưởng vô cảm của anh ấy khiến việc hợp tác với anh ấy trở nên khó khăn.
the film received criticism for being tone-deaf to social issues.
Bộ phim đã bị chỉ trích vì vô cảm với các vấn đề xã hội.
the company's new policy was widely seen as tone-deaf and unfair.
Chính sách mới của công ty được nhìn nhận rộng rãi là vô cảm và bất công.
tone-deaf response
Phản ứng thiếu nhạy cảm
tone-deaf politician
Chính trị gia thiếu nhạy cảm
being tone-deaf
Thiếu nhạy cảm
tone-deaf comments
Các nhận xét thiếu nhạy cảm
seemed tone-deaf
Có vẻ thiếu nhạy cảm
tone-deaf approach
Phương pháp thiếu nhạy cảm
was tone-deaf
Thiếu nhạy cảm
tone-deaf remarks
Các phát biểu thiếu nhạy cảm
tone-deaf behavior
Hành vi thiếu nhạy cảm
tone-deaf messaging
Tin nhắn thiếu nhạy cảm
the politician's speech was completely tone-deaf to the concerns of ordinary people.
Bài phát biểu của chính trị gia hoàn toàn không nhạy cảm với những lo ngại của người dân bình thường.
her response to the crisis was tone-deaf and insensitive.
Phản ứng của cô ấy trước khủng hoảng là vô cảm và thiếu nhạy cảm.
the company's marketing campaign proved tone-deaf and alienated many customers.
Chiến dịch marketing của công ty đã chứng minh là vô cảm và làm mất lòng nhiều khách hàng.
i thought his jokes were incredibly tone-deaf given the situation.
Tôi nghĩ những câu chuyện cười của anh ấy vô cùng vô cảm trong hoàn cảnh đó.
the band's latest single is tone-deaf and out of touch with current trends.
Bài hát mới nhất của ban nhạc là vô cảm và lạc nhịp với xu hướng hiện tại.
it was a tone-deaf comment that further fueled the controversy.
Đó là một nhận xét vô cảm đã làm bùng lên thêm tranh cãi.
the executive's tone-deaf remarks sparked outrage online.
Những phát ngôn vô cảm của giám đốc đã gây phẫn nộ trực tuyến.
the proposal was tone-deaf to the needs of the community.
Gợi ý này hoàn toàn không nhạy cảm với nhu cầu của cộng đồng.
his tone-deaf attitude made it difficult to work with him.
Tư tưởng vô cảm của anh ấy khiến việc hợp tác với anh ấy trở nên khó khăn.
the film received criticism for being tone-deaf to social issues.
Bộ phim đã bị chỉ trích vì vô cảm với các vấn đề xã hội.
the company's new policy was widely seen as tone-deaf and unfair.
Chính sách mới của công ty được nhìn nhận rộng rãi là vô cảm và bất công.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay