tortoises

[Mỹ]/ˈtɔːtəʊsɪz/
[Anh]/ˈtɔrtəsɪz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. số nhiều của rùa; một người hoặc vật di chuyển chậm.

Cụm từ & Cách kết hợp

tortoises are slow

rùa di chuyển chậm chạp

tortoises live long

rùa sống lâu

tortoises have shells

rùa có vỏ

tortoises can swim

rùa có thể bơi

tortoises eat plants

rùa ăn thực vật

tortoises are reptiles

rùa là loài bò sát

tortoises need sun

rùa cần ánh nắng

tortoises can hide

rùa có thể ẩn nấp

tortoises grow slowly

rùa lớn lên chậm

tortoises prefer land

rùa thích sống trên cạn

Câu ví dụ

tortoises are known for their slow movement.

rùa hộp trường tồn nổi tiếng với sự di chuyển chậm chạp.

many people keep tortoises as pets.

nhiều người nuôi rùa hộp làm thú cưng.

tortoises can live for over a hundred years.

rùa hộp có thể sống hơn một trăm năm.

some tortoises are found in deserts.

một số loài rùa hộp được tìm thấy ở sa mạc.

tortoises have a hard shell for protection.

rùa hộp có bộ vỏ cứng để bảo vệ.

in the wild, tortoises eat plants and fruits.

ở ngoài tự nhiên, rùa hộp ăn thực vật và trái cây.

it is important to provide proper care for tortoises.

cung cấp sự chăm sóc thích hợp cho rùa hộp là rất quan trọng.

tortoises can be found on many continents.

rùa hộp có thể được tìm thấy ở nhiều châu lục.

some species of tortoises are endangered.

một số loài rùa hộp đang bị đe dọa.

watching tortoises can be a relaxing experience.

xem rùa hộp có thể là một trải nghiệm thư giãn.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay