turtles

[Mỹ]/ˈtɜːtəlz/
[Anh]/ˈtɜrtəlz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. dạng số nhiều của rùa

Cụm từ & Cách kết hợp

slow turtles

rùa chậm

cute turtles

rùa dễ thương

sea turtles

rùa biển

turtles hatch

rùa nở

turtles swim

rùa bơi

turtles bask

rùa tắm nắng

turtles nest

rùa làm tổ

turtles migrate

rùa di cư

turtles eat

rùa ăn

turtles protect

rùa bảo vệ

Câu ví dụ

turtles can live for many years.

rùa có thể sống nhiều năm.

some turtles are endangered species.

một số loài rùa đang bị đe dọa.

turtles often bask in the sun.

rùa thường xuyên tắm nắng.

many people love to watch turtles swim.

rất nhiều người thích xem rùa bơi.

turtles have a hard shell for protection.

rùa có lớp vỏ cứng để bảo vệ.

some turtles can retract their heads into their shells.

một số loài rùa có thể thu đầu vào trong vỏ của chúng.

sea turtles migrate long distances.

rùa biển di cư đi những quãng đường dài.

turtles are reptiles that lay eggs.

rùa là loài bò sát đẻ trứng.

in some cultures, turtles are considered symbols of wisdom.

trong một số nền văn hóa, rùa được coi là biểu tượng của trí tuệ.

protecting turtles is important for marine ecosystems.

bảo vệ rùa rất quan trọng cho các hệ sinh thái biển.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay