tortuously long
dài ngoằn ngoèo
tortuously winding
xoắn ngoằn ngoèo
tortuously difficult
cực kỳ khó khăn
tortuously slow
chậm chạp
tortuously complex
phức tạp
tortuously intricate
tinh vi
tortuously detailed
chi tiết
tortuously convoluted
rắc rối
tortuously indirect
gián tiếp
tortuously elaborate
tận tình
he explained the concept tortuously, making it hard to understand.
anh ấy đã giải thích khái niệm một cách quanh co, khiến nó khó hiểu.
the path to success can be tortuously long and filled with obstacles.
con đường dẫn đến thành công có thể rất dài và đầy rẫy những trở ngại.
she tortuously navigated through the complex legal system.
cô ấy đã điều hướng một cách quanh co qua hệ thống pháp luật phức tạp.
the story unfolded tortuously, with many unexpected twists.
câu chuyện diễn ra quanh co, với nhiều tình tiết bất ngờ.
they took a tortuously winding road to reach their destination.
họ đã đi một con đường quanh co để đến đích của mình.
his tortuously detailed report was difficult to follow.
báo cáo chi tiết và quanh co của anh ấy khó theo dõi.
the negotiations proceeded tortuously, dragging on for weeks.
các cuộc đàm phán diễn ra quanh co, kéo dài hàng tuần.
she described her feelings tortuously, making them hard to decipher.
cô ấy mô tả cảm xúc của mình một cách quanh co, khiến chúng khó giải mã.
the plot developed tortuously, keeping readers on the edge of their seats.
cốt truyện phát triển quanh co, khiến người đọc luôn hồi hộp.
his tortuously crafted argument left everyone confused.
lý luận được xây dựng quanh co của anh ấy khiến mọi người bối rối.
tortuously long
dài ngoằn ngoèo
tortuously winding
xoắn ngoằn ngoèo
tortuously difficult
cực kỳ khó khăn
tortuously slow
chậm chạp
tortuously complex
phức tạp
tortuously intricate
tinh vi
tortuously detailed
chi tiết
tortuously convoluted
rắc rối
tortuously indirect
gián tiếp
tortuously elaborate
tận tình
he explained the concept tortuously, making it hard to understand.
anh ấy đã giải thích khái niệm một cách quanh co, khiến nó khó hiểu.
the path to success can be tortuously long and filled with obstacles.
con đường dẫn đến thành công có thể rất dài và đầy rẫy những trở ngại.
she tortuously navigated through the complex legal system.
cô ấy đã điều hướng một cách quanh co qua hệ thống pháp luật phức tạp.
the story unfolded tortuously, with many unexpected twists.
câu chuyện diễn ra quanh co, với nhiều tình tiết bất ngờ.
they took a tortuously winding road to reach their destination.
họ đã đi một con đường quanh co để đến đích của mình.
his tortuously detailed report was difficult to follow.
báo cáo chi tiết và quanh co của anh ấy khó theo dõi.
the negotiations proceeded tortuously, dragging on for weeks.
các cuộc đàm phán diễn ra quanh co, kéo dài hàng tuần.
she described her feelings tortuously, making them hard to decipher.
cô ấy mô tả cảm xúc của mình một cách quanh co, khiến chúng khó giải mã.
the plot developed tortuously, keeping readers on the edge of their seats.
cốt truyện phát triển quanh co, khiến người đọc luôn hồi hộp.
his tortuously crafted argument left everyone confused.
lý luận được xây dựng quanh co của anh ấy khiến mọi người bối rối.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay