tough-minded negotiator
đại diện đàm phán cứng rắn
being tough-minded
kiên định
tough-minded approach
phương pháp cứng rắn
remarkably tough-minded
rất kiên quyết
tough-minded leader
nhà lãnh đạo cứng rắn
becoming tough-minded
trở nên kiên quyết
tough-minded stance
điều kiện cứng rắn
a tough-minded person
một người cứng rắn
tough-minded individual
cá nhân cứng rắn
staying tough-minded
duy trì thái độ cứng rắn
she's a tough-minded negotiator who always gets the best deal.
Cô là một nhà đàm phán cứng rắn luôn đạt được điều kiện tốt nhất.
the company needs tough-minded leaders to navigate these challenging times.
Doanh nghiệp cần những nhà lãnh đạo cứng rắn để vượt qua những thời kỳ khó khăn này.
he's a tough-minded investor who isn't afraid to take risks.
Anh ấy là một nhà đầu tư cứng rắn không ngại mạo hiểm.
a tough-minded approach is essential for success in this competitive market.
Một cách tiếp cận cứng rắn là rất cần thiết để thành công trong thị trường cạnh tranh này.
the team needs a tough-minded coach to push them to their limits.
Đội cần một huấn luyện viên cứng rắn để đưa họ đến giới hạn của mình.
she demonstrated a tough-minded determination to finish the marathon.
Cô đã thể hiện quyết tâm cứng rắn để hoàn thành cự li marathon.
he's a tough-minded journalist who won't back down from a story.
Anh ấy là một nhà báo cứng rắn không bao giờ bỏ cuộc trước một câu chuyện.
the project required a tough-minded and resourceful team.
Dự án yêu cầu một đội ngũ cứng rắn và khéo léo.
it takes a tough-minded individual to start their own business.
Một người cứng rắn mới có thể bắt đầu kinh doanh riêng của họ.
she has a tough-minded resilience that helps her overcome obstacles.
Cô có sự kiên cường cứng rắn giúp cô vượt qua các chướng ngại.
the lawyer was known for his tough-minded cross-examination skills.
Luật sư nổi tiếng với kỹ năng tra询 cross-examination cứng rắn của mình.
tough-minded negotiator
đại diện đàm phán cứng rắn
being tough-minded
kiên định
tough-minded approach
phương pháp cứng rắn
remarkably tough-minded
rất kiên quyết
tough-minded leader
nhà lãnh đạo cứng rắn
becoming tough-minded
trở nên kiên quyết
tough-minded stance
điều kiện cứng rắn
a tough-minded person
một người cứng rắn
tough-minded individual
cá nhân cứng rắn
staying tough-minded
duy trì thái độ cứng rắn
she's a tough-minded negotiator who always gets the best deal.
Cô là một nhà đàm phán cứng rắn luôn đạt được điều kiện tốt nhất.
the company needs tough-minded leaders to navigate these challenging times.
Doanh nghiệp cần những nhà lãnh đạo cứng rắn để vượt qua những thời kỳ khó khăn này.
he's a tough-minded investor who isn't afraid to take risks.
Anh ấy là một nhà đầu tư cứng rắn không ngại mạo hiểm.
a tough-minded approach is essential for success in this competitive market.
Một cách tiếp cận cứng rắn là rất cần thiết để thành công trong thị trường cạnh tranh này.
the team needs a tough-minded coach to push them to their limits.
Đội cần một huấn luyện viên cứng rắn để đưa họ đến giới hạn của mình.
she demonstrated a tough-minded determination to finish the marathon.
Cô đã thể hiện quyết tâm cứng rắn để hoàn thành cự li marathon.
he's a tough-minded journalist who won't back down from a story.
Anh ấy là một nhà báo cứng rắn không bao giờ bỏ cuộc trước một câu chuyện.
the project required a tough-minded and resourceful team.
Dự án yêu cầu một đội ngũ cứng rắn và khéo léo.
it takes a tough-minded individual to start their own business.
Một người cứng rắn mới có thể bắt đầu kinh doanh riêng của họ.
she has a tough-minded resilience that helps her overcome obstacles.
Cô có sự kiên cường cứng rắn giúp cô vượt qua các chướng ngại.
the lawyer was known for his tough-minded cross-examination skills.
Luật sư nổi tiếng với kỹ năng tra询 cross-examination cứng rắn của mình.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay