toughens

[Mỹ]/ˈtʌfənz/
[Anh]/ˈtʌfənz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

v. làm cho cái gì đó hoặc ai đó cứng rắn hơn hoặc mạnh mẽ hơn

Cụm từ & Cách kết hợp

toughens the mind

làm cho tinh thần trở nên mạnh mẽ hơn

toughens the body

làm cho cơ thể trở nên mạnh mẽ hơn

toughens the spirit

làm cho tinh thần trở nên mạnh mẽ hơn

toughens up quickly

nâng cao sức đề kháng nhanh chóng

toughens through experience

trở nên mạnh mẽ hơn qua kinh nghiệm

toughens with time

trở nên mạnh mẽ hơn theo thời gian

toughens under pressure

giữ vững tinh thần dưới áp lực

toughens one's resolve

làm cho ý chí thêm kiên định

toughens the competition

tăng cường sự cạnh tranh

toughens the skin

làm cho da trở nên dày hơn

Câu ví dụ

the training program toughens athletes for competition.

chương trình huấn luyện giúp các vận động viên trở nên mạnh mẽ hơn để thi đấu.

regular exercise toughens your muscles over time.

tập thể dục thường xuyên giúp tăng cường sức mạnh cơ bắp của bạn theo thời gian.

the harsh winter toughens the trees in the forest.

khiế thời tiết khắc nghiệt khiến cây cối trong rừng trở nên cứng cáo hơn.

experience toughens you for future challenges.

kinh nghiệm giúp bạn trở nên mạnh mẽ hơn để đối mặt với những thử thách trong tương lai.

life's difficulties toughen one's character.

những khó khăn của cuộc sống giúp rèn luyện tính cách của mỗi người.

training toughens the soldiers for battle.

huấn luyện giúp các binh lính trở nên mạnh mẽ hơn để chiến đấu.

she believes that toughening her mind is essential for success.

cô tin rằng việc rèn luyện tinh thần là điều cần thiết để thành công.

his experiences toughen him for the challenges ahead.

kinh nghiệm của anh ấy giúp anh ấy trở nên mạnh mẽ hơn để đối mặt với những thử thách phía trước.

education toughens students to face real-world problems.

giáo dục giúp học sinh trở nên mạnh mẽ hơn để đối mặt với những vấn đề thực tế.

the coach toughens the team through rigorous training.

huấn luyện viên giúp đội bóng trở nên mạnh mẽ hơn thông qua các buổi tập luyện nghiêm ngặt.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay