toxicities

[Mỹ]/[ˈtɒksɪsɪti]/
[Anh]/[ˈtɒksɪsɪti]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. tính chất độc hại; mức độ độc hại của một chất; tình trạng độc hại hoặc có hại; sự hiện diện của chất độc trong một chất hoặc môi trường; nghiên cứu về các chất độc và tác dụng của chúng.

Cụm từ & Cách kết hợp

reducing toxicities

Giảm độc tính

assessing toxicities

Đánh giá độc tính

monitoring toxicities

Theo dõi độc tính

high toxicities

Độc tính cao

toxicities levels

Mức độ độc tính

detecting toxicities

Phát hiện độc tính

analyzing toxicities

Phân tích độc tính

minimizing toxicities

Tối thiểu hóa độc tính

controlling toxicities

Kiểm soát độc tính

measuring toxicities

Đo lường độc tính

Câu ví dụ

the drug's clinical trials were halted due to unacceptable toxicities.

Việc thử nghiệm lâm sàng của thuốc đã bị tạm dừng do độc tính không thể chấp nhận được.

careful monitoring is crucial to detect and manage potential toxicities.

Việc theo dõi cẩn thận là rất quan trọng để phát hiện và quản lý các độc tính tiềm ẩn.

reducing toxicities remains a key challenge in cancer chemotherapy.

Việc giảm độc tính vẫn là một thách thức chính trong hóa trị liệu ung thư.

we assessed the toxicities associated with the new experimental drug.

Chúng tôi đã đánh giá các độc tính liên quan đến loại thuốc thử nghiệm mới.

the patient experienced severe toxicities after the high dose.

Bệnh nhân đã trải qua các độc tính nghiêm trọng sau liều cao.

minimizing toxicities is a priority in drug development programs.

Việc giảm thiểu độc tính là ưu tiên trong các chương trình phát triển thuốc.

the study investigated the long-term toxicities of the treatment.

Nghiên cứu đã điều tra các độc tính lâu dài của phương pháp điều trị.

early identification of toxicities can improve patient outcomes.

Phát hiện sớm các độc tính có thể cải thiện kết quả điều trị cho bệnh nhân.

the researchers compared the toxicities of two different therapies.

Các nhà nghiên cứu đã so sánh các độc tính của hai liệu pháp khác nhau.

understanding the mechanisms of toxicities is vital for prevention.

Hiểu rõ cơ chế của các độc tính là rất quan trọng cho việc phòng ngừa.

the goal is to develop therapies with fewer toxicities and side effects.

Mục tiêu là phát triển các liệu pháp với ít độc tính và tác dụng phụ hơn.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay