| số nhiều | benignities |
benignity of nature
sự nhân hậu của tự nhiên
her benignity towards others made her a beloved figure in the community.
Sự tốt bụng của cô ấy đối với những người khác đã khiến cô ấy trở thành một nhân vật được yêu mến trong cộng đồng.
the doctor spoke with such benignity that the patient felt at ease.
Bác sĩ nói với sự tốt bụng như vậy nên bệnh nhân cảm thấy thoải mái.
his benignity was evident in the way he treated his staff.
Sự tốt bụng của anh ấy thể hiện rõ trong cách anh ấy đối xử với nhân viên.
they appreciated her benignity during difficult times.
Họ đánh giá cao sự tốt bụng của cô ấy trong những thời điểm khó khăn.
benignity is a quality that can transform relationships.
Sự tốt bụng là một phẩm chất có thể thay đổi các mối quan hệ.
the teacher's benignity fostered a positive learning environment.
Sự tốt bụng của giáo viên đã tạo ra một môi trường học tập tích cực.
her benignity shone through in her volunteer work.
Sự tốt bụng của cô ấy tỏa sáng trong công việc tình nguyện của cô ấy.
he approached the task with a sense of benignity and compassion.
Anh ấy tiếp cận nhiệm vụ với sự tốt bụng và lòng trắc ẩn.
in times of crisis, her benignity provided much-needed comfort.
Trong những thời điểm khủng hoảng, sự tốt bụng của cô ấy mang lại sự thoải mái cần thiết.
benignity can often lead to stronger bonds between people.
Sự tốt bụng thường có thể dẫn đến những mối liên kết mạnh mẽ hơn giữa mọi người.
benignity of nature
sự nhân hậu của tự nhiên
her benignity towards others made her a beloved figure in the community.
Sự tốt bụng của cô ấy đối với những người khác đã khiến cô ấy trở thành một nhân vật được yêu mến trong cộng đồng.
the doctor spoke with such benignity that the patient felt at ease.
Bác sĩ nói với sự tốt bụng như vậy nên bệnh nhân cảm thấy thoải mái.
his benignity was evident in the way he treated his staff.
Sự tốt bụng của anh ấy thể hiện rõ trong cách anh ấy đối xử với nhân viên.
they appreciated her benignity during difficult times.
Họ đánh giá cao sự tốt bụng của cô ấy trong những thời điểm khó khăn.
benignity is a quality that can transform relationships.
Sự tốt bụng là một phẩm chất có thể thay đổi các mối quan hệ.
the teacher's benignity fostered a positive learning environment.
Sự tốt bụng của giáo viên đã tạo ra một môi trường học tập tích cực.
her benignity shone through in her volunteer work.
Sự tốt bụng của cô ấy tỏa sáng trong công việc tình nguyện của cô ấy.
he approached the task with a sense of benignity and compassion.
Anh ấy tiếp cận nhiệm vụ với sự tốt bụng và lòng trắc ẩn.
in times of crisis, her benignity provided much-needed comfort.
Trong những thời điểm khủng hoảng, sự tốt bụng của cô ấy mang lại sự thoải mái cần thiết.
benignity can often lead to stronger bonds between people.
Sự tốt bụng thường có thể dẫn đến những mối liên kết mạnh mẽ hơn giữa mọi người.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay