trailway path
đường mòn
follow the trailway
đi theo đường mòn
trailway crossing
giao lộ đường mòn
new trailway
đường mòn mới
trailway system
hệ thống đường mòn
safe trailway
đường mòn an toàn
trailway access
khả năng tiếp cận đường mòn
trailway extension
mở rộng đường mòn
adjacent trailway
đường mòn liền kề
paved trailway
đường mòn lát
the old trailway offered a scenic route through the forest.
Đường mòn cũ cung cấp một tuyến đường ngắm cảnh đẹp qua khu rừng.
we enjoyed a leisurely bike ride along the paved trailway.
Chúng tôi đã tận hưởng một chuyến đi xe đạp thư giãn dọc theo đường mòn lát bằng nhựa.
the abandoned trailway was overgrown with weeds and vines.
Đường mòn bị bỏ hoang phủ đầy cỏ dại và dây leo.
the city plans to convert the trailway into a park.
Thành phố có kế hoạch chuyển đổi đường mòn thành một công viên.
hikers often use the trailway to access the mountain summit.
Những người đi bộ đường dài thường sử dụng đường mòn để tiếp cận đỉnh núi.
a new section of trailway was added to connect the two towns.
Một đoạn đường mòn mới đã được thêm vào để kết nối hai thị trấn.
the trailway provided a safe passage for pedestrians and cyclists.
Đường mòn cung cấp một lối đi an toàn cho người đi bộ và người đi xe đạp.
we followed the trailway map to find the best viewpoints.
Chúng tôi đã làm theo bản đồ đường mòn để tìm những điểm ngắm cảnh đẹp nhất.
the historic trailway showcased the region's industrial past.
Đường mòn lịch sử thể hiện quá khứ công nghiệp của khu vực.
the trailway's surface was uneven, so we wore sturdy shoes.
Bề mặt của đường mòn không bằng phẳng, vì vậy chúng tôi đã đi giày chắc chắn.
volunteers maintain the trailway, keeping it clean and accessible.
Các tình nguyện viên bảo trì đường mòn, giữ cho nó sạch sẽ và dễ tiếp cận.
trailway path
đường mòn
follow the trailway
đi theo đường mòn
trailway crossing
giao lộ đường mòn
new trailway
đường mòn mới
trailway system
hệ thống đường mòn
safe trailway
đường mòn an toàn
trailway access
khả năng tiếp cận đường mòn
trailway extension
mở rộng đường mòn
adjacent trailway
đường mòn liền kề
paved trailway
đường mòn lát
the old trailway offered a scenic route through the forest.
Đường mòn cũ cung cấp một tuyến đường ngắm cảnh đẹp qua khu rừng.
we enjoyed a leisurely bike ride along the paved trailway.
Chúng tôi đã tận hưởng một chuyến đi xe đạp thư giãn dọc theo đường mòn lát bằng nhựa.
the abandoned trailway was overgrown with weeds and vines.
Đường mòn bị bỏ hoang phủ đầy cỏ dại và dây leo.
the city plans to convert the trailway into a park.
Thành phố có kế hoạch chuyển đổi đường mòn thành một công viên.
hikers often use the trailway to access the mountain summit.
Những người đi bộ đường dài thường sử dụng đường mòn để tiếp cận đỉnh núi.
a new section of trailway was added to connect the two towns.
Một đoạn đường mòn mới đã được thêm vào để kết nối hai thị trấn.
the trailway provided a safe passage for pedestrians and cyclists.
Đường mòn cung cấp một lối đi an toàn cho người đi bộ và người đi xe đạp.
we followed the trailway map to find the best viewpoints.
Chúng tôi đã làm theo bản đồ đường mòn để tìm những điểm ngắm cảnh đẹp nhất.
the historic trailway showcased the region's industrial past.
Đường mòn lịch sử thể hiện quá khứ công nghiệp của khu vực.
the trailway's surface was uneven, so we wore sturdy shoes.
Bề mặt của đường mòn không bằng phẳng, vì vậy chúng tôi đã đi giày chắc chắn.
volunteers maintain the trailway, keeping it clean and accessible.
Các tình nguyện viên bảo trì đường mòn, giữ cho nó sạch sẽ và dễ tiếp cận.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay