projected trajectories
đường đi dự kiến
flight trajectories
đường bay
satellite trajectories
đường đi của vệ tinh
impact trajectories
đường đi tác động
trajectory analysis
phân tích đường đi
trajectory tracking
theo dõi đường đi
trajectory optimization
tối ưu hóa đường đi
trajectory planning
lập kế hoạch đường đi
trajectory control
điều khiển đường đi
trajectory modeling
mô hình hóa đường đi
the trajectories of the planets are influenced by gravitational forces.
các quỹ đạo của các hành tinh bị ảnh hưởng bởi lực hấp dẫn.
scientists study the trajectories of comets to predict their paths.
các nhà khoa học nghiên cứu quỹ đạo của các sao băng để dự đoán đường đi của chúng.
understanding the trajectories of projectiles is essential in physics.
hiểu các quỹ đạo của các vật thể phóng là điều cần thiết trong vật lý.
the data showed varying trajectories of economic growth.
dữ liệu cho thấy các quỹ đạo khác nhau của tăng trưởng kinh tế.
different trajectories can lead to different outcomes in life.
các quỹ đạo khác nhau có thể dẫn đến những kết quả khác nhau trong cuộc sống.
we analyzed the trajectories of several athletes during the competition.
chúng tôi đã phân tích quỹ đạo của một số vận động viên trong suốt cuộc thi.
climate change affects the trajectories of migratory birds.
biến đổi khí hậu ảnh hưởng đến quỹ đạo của các loài chim di cư.
the artist's career took unexpected trajectories over the years.
sự nghiệp của họa sĩ đã đi theo những quỹ đạo bất ngờ theo những năm tháng.
mathematics helps in calculating the trajectories of rockets.
toán học giúp tính toán quỹ đạo của tên lửa.
we need to track the trajectories of our marketing campaigns.
chúng ta cần theo dõi quỹ đạo của các chiến dịch marketing của chúng tôi.
projected trajectories
đường đi dự kiến
flight trajectories
đường bay
satellite trajectories
đường đi của vệ tinh
impact trajectories
đường đi tác động
trajectory analysis
phân tích đường đi
trajectory tracking
theo dõi đường đi
trajectory optimization
tối ưu hóa đường đi
trajectory planning
lập kế hoạch đường đi
trajectory control
điều khiển đường đi
trajectory modeling
mô hình hóa đường đi
the trajectories of the planets are influenced by gravitational forces.
các quỹ đạo của các hành tinh bị ảnh hưởng bởi lực hấp dẫn.
scientists study the trajectories of comets to predict their paths.
các nhà khoa học nghiên cứu quỹ đạo của các sao băng để dự đoán đường đi của chúng.
understanding the trajectories of projectiles is essential in physics.
hiểu các quỹ đạo của các vật thể phóng là điều cần thiết trong vật lý.
the data showed varying trajectories of economic growth.
dữ liệu cho thấy các quỹ đạo khác nhau của tăng trưởng kinh tế.
different trajectories can lead to different outcomes in life.
các quỹ đạo khác nhau có thể dẫn đến những kết quả khác nhau trong cuộc sống.
we analyzed the trajectories of several athletes during the competition.
chúng tôi đã phân tích quỹ đạo của một số vận động viên trong suốt cuộc thi.
climate change affects the trajectories of migratory birds.
biến đổi khí hậu ảnh hưởng đến quỹ đạo của các loài chim di cư.
the artist's career took unexpected trajectories over the years.
sự nghiệp của họa sĩ đã đi theo những quỹ đạo bất ngờ theo những năm tháng.
mathematics helps in calculating the trajectories of rockets.
toán học giúp tính toán quỹ đạo của tên lửa.
we need to track the trajectories of our marketing campaigns.
chúng ta cần theo dõi quỹ đạo của các chiến dịch marketing của chúng tôi.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay