trancelike

[Mỹ]/[ˈtrænlˌaɪk]/
[Anh]/[ˈtrænlˌaɪk]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj. Resembling or characteristic of a trance; having the qualities of a trance; Marked by a dreamy or detached state of mind.
adv. In a trancelike state.

Cụm từ & Cách kết hợp

trancelike state

tình trạng như mê sảng

fell trancelike

trở nên như mê sảng

trancelike gaze

ánh nhìn như mê sảng

trancelike rhythm

nhịp điệu như mê sảng

became trancelike

trở thành như mê sảng

a trancelike mood

tâm trạng như mê sảng

trancelike performance

sự biểu diễn như mê sảng

in a trancelike

trong trạng thái như mê sảng

trancelike silence

sự im lặng như mê sảng

went trancelike

khiến người ta như mê sảng

Câu ví dụ

she entered a trancelike state while painting, losing all track of time.

Cô ấy bước vào trạng thái như mê sảng khi đang vẽ, hoàn toàn mất dấu thời gian.

the music induced a trancelike rhythm, captivating the entire audience.

Nhạc có sự thôi thúc một nhịp điệu như mê sảng, quyến rũ toàn bộ khán giả.

he performed the complex routine in a trancelike focus, avoiding any errors.

Anh ấy thực hiện các bài tập phức tạp với sự tập trung như mê sảng, tránh bất kỳ sai sót nào.

the repetitive chanting led the group into a trancelike meditation.

Những bài tụng lặp đi lặp lại đã dẫn nhóm vào trạng thái thiền như mê sảng.

the dancer moved with a trancelike grace, seemingly weightless on stage.

Người nhảy di chuyển với sự duyên dáng như mê sảng, dường như không trọng lượng trên sân khấu.

lost in the game, he played in a trancelike manner, oblivious to his surroundings.

Mải mê trong trò chơi, anh ấy chơi một cách như mê sảng, không để ý đến môi trường xung quanh.

the speaker's voice held the audience in a trancelike spell.

Giọng nói của diễn giả đã giữ khán giả trong trạng thái như mê sảng.

the long drive left him in a trancelike daze, struggling to stay awake.

Chuyến đi dài khiến anh ấy rơi vào trạng thái như mê sảng, cố gắng để tỉnh táo.

the hypnotic patterns created a trancelike effect on the viewers.

Những hình ảnh thôi miên đã tạo ra một hiệu ứng như mê sảng cho người xem.

she stared at the screen in a trancelike gaze, completely absorbed in the video.

Cô ấy nhìn chằm chằm vào màn hình với ánh mắt như mê sảng, hoàn toàn đắm chìm trong video.

the yoga session ended with participants feeling calm and in a trancelike state.

Buổi tập yoga kết thúc với những người tham gia cảm thấy bình tĩnh và ở trạng thái như mê sảng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay