inner tranquilities
sự bình yên nội tại
peaceful tranquilities
sự bình yên thanh bình
natural tranquilities
sự bình yên tự nhiên
serene tranquilities
sự bình yên thanh thản
tranquil tranquilities
sự bình yên tĩnh lặng
momentary tranquilities
sự bình yên thoáng chốc
daily tranquilities
sự bình yên hàng ngày
spiritual tranquilities
sự bình yên tâm linh
quiet tranquilities
sự bình yên tĩnh lặng
hidden tranquilities
sự bình yên ẩn giấu
finding inner tranquilities can improve mental health.
việc tìm thấy sự bình yên nội tại có thể cải thiện sức khỏe tinh thần.
nature often provides us with moments of tranquilities.
thiên nhiên thường mang đến cho chúng ta những khoảnh khắc bình yên.
practicing meditation helps cultivate inner tranquilities.
thực hành thiền giúp nuôi dưỡng sự bình yên nội tại.
music can create a sense of tranquilities in our lives.
âm nhạc có thể tạo ra cảm giác bình yên trong cuộc sống của chúng ta.
tranquilities of the countryside are refreshing after a busy week.
sự bình yên của vùng nông thôn thật sảng khoái sau một tuần bận rộn.
she sought tranquilities in the mountains during her vacation.
cô ấy tìm kiếm sự bình yên trên núi trong kỳ nghỉ của mình.
creating a tranquil environment at home fosters tranquilities.
việc tạo ra một môi trường yên bình tại nhà nuôi dưỡng sự bình yên.
walking by the lake brings me a sense of tranquilities.
đi dạo bên hồ mang lại cho tôi cảm giác bình yên.
yoga sessions are a great way to experience inner tranquilities.
các buổi tập yoga là một cách tuyệt vời để trải nghiệm sự bình yên nội tại.
the garden is a place of peace and tranquilities.
khu vườn là một nơi đượm bình yên và tĩnh lặng.
inner tranquilities
sự bình yên nội tại
peaceful tranquilities
sự bình yên thanh bình
natural tranquilities
sự bình yên tự nhiên
serene tranquilities
sự bình yên thanh thản
tranquil tranquilities
sự bình yên tĩnh lặng
momentary tranquilities
sự bình yên thoáng chốc
daily tranquilities
sự bình yên hàng ngày
spiritual tranquilities
sự bình yên tâm linh
quiet tranquilities
sự bình yên tĩnh lặng
hidden tranquilities
sự bình yên ẩn giấu
finding inner tranquilities can improve mental health.
việc tìm thấy sự bình yên nội tại có thể cải thiện sức khỏe tinh thần.
nature often provides us with moments of tranquilities.
thiên nhiên thường mang đến cho chúng ta những khoảnh khắc bình yên.
practicing meditation helps cultivate inner tranquilities.
thực hành thiền giúp nuôi dưỡng sự bình yên nội tại.
music can create a sense of tranquilities in our lives.
âm nhạc có thể tạo ra cảm giác bình yên trong cuộc sống của chúng ta.
tranquilities of the countryside are refreshing after a busy week.
sự bình yên của vùng nông thôn thật sảng khoái sau một tuần bận rộn.
she sought tranquilities in the mountains during her vacation.
cô ấy tìm kiếm sự bình yên trên núi trong kỳ nghỉ của mình.
creating a tranquil environment at home fosters tranquilities.
việc tạo ra một môi trường yên bình tại nhà nuôi dưỡng sự bình yên.
walking by the lake brings me a sense of tranquilities.
đi dạo bên hồ mang lại cho tôi cảm giác bình yên.
yoga sessions are a great way to experience inner tranquilities.
các buổi tập yoga là một cách tuyệt vời để trải nghiệm sự bình yên nội tại.
the garden is a place of peace and tranquilities.
khu vườn là một nơi đượm bình yên và tĩnh lặng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay