transmittances

[Mỹ]/trænzˈmɪt.ənsɪz/
[Anh]/trænzˈmɪt.ənsɪz/

Dịch

n.tỉ lệ giữa cường độ của ánh sáng truyền qua và cường độ của ánh sáng tới

Cụm từ & Cách kết hợp

high transmittances

hệ số truyền cao

low transmittances

hệ số truyền thấp

optical transmittances

hệ số truyền quang học

measured transmittances

hệ số truyền đo được

average transmittances

hệ số truyền trung bình

total transmittances

hệ số truyền tổng

effective transmittances

hệ số truyền hiệu quả

spectral transmittances

hệ số truyền quang phổ

transmittances values

giá trị hệ số truyền

transmittances measurements

đo hệ số truyền

Câu ví dụ

the transmittances of various materials can greatly affect light quality.

khả năng truyền ánh sáng của các vật liệu khác nhau có thể ảnh hưởng đáng kể đến chất lượng ánh sáng.

higher transmittances in glass can improve energy efficiency in buildings.

khả năng truyền ánh sáng cao hơn ở thủy tinh có thể cải thiện hiệu quả năng lượng trong các tòa nhà.

scientists measure the transmittances to study the properties of different substances.

các nhà khoa học đo khả năng truyền ánh sáng để nghiên cứu các tính chất của các chất khác nhau.

the transmittances of the filters were tested under various light conditions.

khả năng truyền ánh sáng của các bộ lọc đã được thử nghiệm trong các điều kiện ánh sáng khác nhau.

understanding transmittances is essential for optical device design.

hiểu về khả năng truyền ánh sáng là điều cần thiết cho thiết kế thiết bị quang học.

transmittances can vary significantly depending on the wavelength of light.

khả năng truyền ánh sáng có thể khác nhau đáng kể tùy thuộc vào bước sóng của ánh sáng.

manufacturers aim to increase the transmittances of their products for better performance.

các nhà sản xuất hướng đến việc tăng khả năng truyền ánh sáng của sản phẩm của họ để có hiệu suất tốt hơn.

researchers are investigating the transmittances of new transparent materials.

các nhà nghiên cứu đang điều tra khả năng truyền ánh sáng của các vật liệu trong suốt mới.

transmittances play a crucial role in determining the effectiveness of solar panels.

khả năng truyền ánh sáng đóng vai trò quan trọng trong việc xác định hiệu quả của các tấm năng lượng mặt trời.

we analyzed the transmittances of different lenses to improve our camera's performance.

chúng tôi đã phân tích khả năng truyền ánh sáng của các ống kính khác nhau để cải thiện hiệu suất máy ảnh của chúng tôi.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay