multinationalization

[Mỹ]/ˌmʌltɪˌnæʃ.ən.əl.aɪˈzeɪ.ʃən/
[Anh]/ˌmʌl.taɪˌnæʃ.ən.əl.əˈzeɪ.ʃən/

Dịch

n. Quá trình trở thành đa quốc gia hoặc mở rộng hoạt động tại nhiều quốc gia.

Cụm từ & Cách kết hợp

process of multinationalization

quá trình đa quốc gia hóa

multinationalization trends

xu hướng đa quốc gia hóa

global multinationalization

đa quốc gia hóa toàn cầu

effects of multinationalization

ảnh hưởng của đa quốc gia hóa

multinationalization strategy

chiến lược đa quốc gia hóa

corporate multinationalization

đa quốc gia hóa doanh nghiệp

multinationalization challenges

thách thức của đa quốc gia hóa

multinationalization efforts

nỗ lực đa quốc gia hóa

multinationalization phase

giai đoạn đa quốc gia hóa

multinationalization process

quy trình đa quốc gia hóa

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay