transpiring events
các sự kiện đang diễn ra
transpiring situation
tình hình đang diễn ra
transpiring details
các chi tiết đang diễn ra
transpiring facts
các sự thật đang diễn ra
transpiring news
tin tức đang diễn ra
transpiring changes
những thay đổi đang diễn ra
transpiring actions
những hành động đang diễn ra
transpiring issues
các vấn đề đang diễn ra
transpiring circumstances
những hoàn cảnh đang diễn ra
transpiring moments
những khoảnh khắc đang diễn ra
we need to understand what is transpiring in the meeting.
chúng ta cần hiểu những gì đang diễn ra trong cuộc họp.
she was curious about what was transpiring behind the scenes.
cô ấy tò mò về những gì đang diễn ra sau hậu trường.
it's important to stay informed about what is transpiring in the world.
rất quan trọng là phải nắm thông tin về những gì đang diễn ra trên thế giới.
they were unaware of the events transpiring outside their window.
họ không biết về những sự kiện đang diễn ra bên ngoài cửa sổ của họ.
many changes are transpiring in the company this year.
nhiều thay đổi đang diễn ra trong công ty năm nay.
we must monitor what is transpiring in the negotiations.
chúng ta phải theo dõi những gì đang diễn ra trong đàm phán.
the documentary reveals what is transpiring in the wildlife reserve.
phim tài liệu tiết lộ những gì đang diễn ra trong khu bảo tồn động vật hoang dã.
she felt a shift in the atmosphere, sensing something was transpiring.
cô ấy cảm thấy một sự thay đổi trong không khí, cảm thấy có điều gì đó đang diễn ra.
what is transpiring in the community is a cause for concern.
những gì đang diễn ra trong cộng đồng là một mối quan ngại.
he was puzzled by what was transpiring during the event.
anh ấy bối rối về những gì đang diễn ra trong sự kiện.
transpiring events
các sự kiện đang diễn ra
transpiring situation
tình hình đang diễn ra
transpiring details
các chi tiết đang diễn ra
transpiring facts
các sự thật đang diễn ra
transpiring news
tin tức đang diễn ra
transpiring changes
những thay đổi đang diễn ra
transpiring actions
những hành động đang diễn ra
transpiring issues
các vấn đề đang diễn ra
transpiring circumstances
những hoàn cảnh đang diễn ra
transpiring moments
những khoảnh khắc đang diễn ra
we need to understand what is transpiring in the meeting.
chúng ta cần hiểu những gì đang diễn ra trong cuộc họp.
she was curious about what was transpiring behind the scenes.
cô ấy tò mò về những gì đang diễn ra sau hậu trường.
it's important to stay informed about what is transpiring in the world.
rất quan trọng là phải nắm thông tin về những gì đang diễn ra trên thế giới.
they were unaware of the events transpiring outside their window.
họ không biết về những sự kiện đang diễn ra bên ngoài cửa sổ của họ.
many changes are transpiring in the company this year.
nhiều thay đổi đang diễn ra trong công ty năm nay.
we must monitor what is transpiring in the negotiations.
chúng ta phải theo dõi những gì đang diễn ra trong đàm phán.
the documentary reveals what is transpiring in the wildlife reserve.
phim tài liệu tiết lộ những gì đang diễn ra trong khu bảo tồn động vật hoang dã.
she felt a shift in the atmosphere, sensing something was transpiring.
cô ấy cảm thấy một sự thay đổi trong không khí, cảm thấy có điều gì đó đang diễn ra.
what is transpiring in the community is a cause for concern.
những gì đang diễn ra trong cộng đồng là một mối quan ngại.
he was puzzled by what was transpiring during the event.
anh ấy bối rối về những gì đang diễn ra trong sự kiện.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay