perspiring

[Mỹ]/pəˈspaɪərɪŋ/
[Anh]/pərˈspaɪrɪŋ/
Tần suất: Rất cao

Dịch

v.hành động đổ mồ hôi

Cụm từ & Cách kết hợp

perspiring athlete

vận động viên đổ mồ hôi

perspiring under pressure

đổ mồ hôi dưới áp lực

perspiring profusely

đổ mồ hôi rất nhiều

perspiring heavily

đổ mồ hôi nhiều

perspiring during exercise

đổ mồ hôi khi tập thể dục

perspiring from heat

đổ mồ hôi vì nóng

perspiring in summer

đổ mồ hôi vào mùa hè

perspiring while running

đổ mồ hôi khi chạy

perspiring after workout

đổ mồ hôi sau khi tập luyện

Câu ví dụ

after running for an hour, i was perspiring heavily.

Sau khi chạy bộ trong một giờ, tôi đã đổ mồ hôi rất nhiều.

he noticed his shirt was perspiring under the hot sun.

Anh ấy nhận thấy chiếc áo của mình đang ướt đẫm mồ hôi dưới ánh nắng nóng gắt.

perspiring during exercise is a sign of a good workout.

Đổ mồ hôi khi tập thể dục là dấu hiệu của một buổi tập tốt.

she wiped her brow to stop the perspiring.

Cô ấy lau mồ hôi trên trán để ngừng đổ mồ hôi.

on hot days, i find myself perspiring even indoors.

Những ngày nóng, tôi thấy mình đổ mồ hôi ngay cả trong nhà.

he was perspiring profusely during the intense workout.

Anh ấy đổ mồ hôi rất nhiều trong suốt quá trình tập luyện cường độ cao.

perspiring can help regulate body temperature.

Đổ mồ hôi có thể giúp điều hòa thân nhiệt.

she felt embarrassed after perspiring in front of everyone.

Cô ấy cảm thấy xấu hổ sau khi đổ mồ hôi trước mọi người.

the athlete was perspiring as he crossed the finish line.

Vận động viên đổ mồ hôi khi về đích.

it's normal to be perspiring when the humidity is high.

Hoàn toàn bình thường khi đổ mồ hôi khi độ ẩm cao.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay