holds

[Mỹ]/[həʊldz]/
[Anh]/[hoʊldz]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

v. có hoặc chứa; giữ; nắm lấy hoặc mang trong tay; thực hiện một chức năng hoặc vị trí; giữ quyền sở hữu; có một ý kiến hoặc niềm tin nhất định
n. một sự kiện mà mọi người cạnh tranh; một vị trí hoặc công việc; một tòa nhà hoặc khu vực được sử dụng cho một mục đích cụ thể

Cụm từ & Cách kết hợp

holds true

luôn đúng

holds water

giữ vững được

holds promise

hứa hẹn

holds sway

giữ thế chủ động

holds the key

giữ chìa khóa

holds a record

giữ kỷ lục

holds good

vẫn còn hiệu lực

holds attention

giữ sự chú ý

holds value

giữ giá trị

holds responsibility

giữ trách nhiệm

Câu ví dụ

the museum holds fascinating artifacts from ancient egypt.

Bảo tàng trưng bày những hiện vật hấp dẫn từ Ai Cập cổ đại.

she holds a degree in engineering from mit.

Cô ấy có bằng kỹ thuật từ MIT.

the company holds a significant market share.

Công ty nắm giữ một thị phần đáng kể.

he holds the record for the fastest marathon.

Anh ấy nắm giữ kỷ lục chạy marathon nhanh nhất.

the building holds over 500 employees.

Tòa nhà chứa hơn 500 nhân viên.

the team holds a 2-0 lead in the series.

Đội bóng đang dẫn trước 2-0 trong loạt trận.

the government holds the responsibility for public safety.

Chính phủ chịu trách nhiệm về an toàn công cộng.

the investor holds a substantial stake in the company.

Nhà đầu tư nắm giữ một cổ phần đáng kể trong công ty.

the stage holds the actors and the scenery.

Sân khấu chứa các diễn viên và cảnh.

the glass holds a beautiful bouquet of flowers.

Ly chứa một bó hoa đẹp.

he holds a deep affection for his family.

Anh ấy có một tình cảm sâu sắc với gia đình.

the conference holds workshops and keynote speakers.

Hội nghị có các hội thảo và diễn giả chính.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay