travesty of truth
sự xuyên tạc sự thật
political travesty
sự xuyên tạc chính trị
a travesty of justice
một sự xuyên tạc công lý
the absurdly lenient sentence is a travesty of justice.
Án phạt quá khoan dung là một sự bóp méo công lý.
a travesty of justice.See Synonyms at caricature
một sự xuyên tạc của công lý. Xem Từ đồng nghĩa tại caricature
Michael has betrayed the family by travestying them in his plays.
Michael đã phản bội gia đình bằng cách xuyên tạc họ trong các vở kịch của mình.
The trial was a travesty of justice.
Phiên tòa là một sự tra tấn công lý.
It's a travesty that such a talented musician is not recognized.
Thật là một sự tra tấn khi một nhạc sĩ tài năng như vậy không được công nhận.
The company's treatment of its employees is a travesty.
Cách công ty đối xử với nhân viên là một sự tra tấn.
The movie was a travesty of the original book.
Bộ phim là một sự xuyên tạc cuốn sách gốc.
The politician's behavior was a travesty of leadership.
Hành vi của chính trị gia là một sự tra tấn về lãnh đạo.
The decision to cut funding for education is a travesty.
Quyết định cắt giảm tài trợ cho giáo dục là một sự tra tấn.
The lack of action on climate change is a travesty.
Sự thiếu hành động đối với biến đổi khí hậu là một sự tra tấn.
The way they handled the crisis was a travesty.
Cách họ xử lý cuộc khủng hoảng là một sự tra tấn.
The treatment of refugees was a travesty of human rights.
Sự đối xử với người tị nạn là một sự tra tấn về nhân quyền.
The company's decision to ignore safety regulations is a travesty.
Quyết định của công ty phớt lờ các quy định an toàn là một sự tra tấn.
travesty of truth
sự xuyên tạc sự thật
political travesty
sự xuyên tạc chính trị
a travesty of justice
một sự xuyên tạc công lý
the absurdly lenient sentence is a travesty of justice.
Án phạt quá khoan dung là một sự bóp méo công lý.
a travesty of justice.See Synonyms at caricature
một sự xuyên tạc của công lý. Xem Từ đồng nghĩa tại caricature
Michael has betrayed the family by travestying them in his plays.
Michael đã phản bội gia đình bằng cách xuyên tạc họ trong các vở kịch của mình.
The trial was a travesty of justice.
Phiên tòa là một sự tra tấn công lý.
It's a travesty that such a talented musician is not recognized.
Thật là một sự tra tấn khi một nhạc sĩ tài năng như vậy không được công nhận.
The company's treatment of its employees is a travesty.
Cách công ty đối xử với nhân viên là một sự tra tấn.
The movie was a travesty of the original book.
Bộ phim là một sự xuyên tạc cuốn sách gốc.
The politician's behavior was a travesty of leadership.
Hành vi của chính trị gia là một sự tra tấn về lãnh đạo.
The decision to cut funding for education is a travesty.
Quyết định cắt giảm tài trợ cho giáo dục là một sự tra tấn.
The lack of action on climate change is a travesty.
Sự thiếu hành động đối với biến đổi khí hậu là một sự tra tấn.
The way they handled the crisis was a travesty.
Cách họ xử lý cuộc khủng hoảng là một sự tra tấn.
The treatment of refugees was a travesty of human rights.
Sự đối xử với người tị nạn là một sự tra tấn về nhân quyền.
The company's decision to ignore safety regulations is a travesty.
Quyết định của công ty phớt lờ các quy định an toàn là một sự tra tấn.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay