| số nhiều | trekkers |
She is an experienced trekker who has hiked in various countries.
Cô ấy là một người đi bộ đường dài có kinh nghiệm, đã đi bộ đường dài ở nhiều quốc gia.
The group of trekkers set off early in the morning to climb the mountain.
Nhóm những người đi bộ đường dài đã bắt đầu hành trình sớm vào buổi sáng để leo lên núi.
The trekker carried a heavy backpack filled with camping gear.
Người đi bộ đường dài mang theo một chiếc ba lô nặng chứa đầy thiết bị cắm trại.
The trekker navigated through the dense forest using a map and compass.
Người đi bộ đường dài đã điều hướng qua khu rừng rậm bằng bản đồ và la bàn.
The trekker enjoyed the peaceful solitude of the remote wilderness.
Người đi bộ đường dài tận hưởng sự cô độc yên bình của vùng hoang dã hẻo lánh.
As a seasoned trekker, he knew the importance of proper footwear.
Là một người đi bộ đường dài dày dặn kinh nghiệm, anh ấy biết tầm quan trọng của giày dép phù hợp.
The trekker stopped to rest and take in the breathtaking view from the mountain peak.
Người đi bộ đường dài dừng lại để nghỉ ngơi và ngắm nhìn khung cảnh ngoạn mục từ đỉnh núi.
The trekker encountered a variety of wildlife while hiking through the national park.
Người đi bộ đường dài đã gặp phải nhiều loại động vật hoang dã trong khi đi bộ đường dài qua công viên quốc gia.
After a long day of trekking, the tired trekker pitched a tent to camp for the night.
Sau một ngày đi bộ đường dài dài, người đi bộ đường dài mệt mỏi đã dựng một cái lều để cắm trại vào buổi tối.
The trekker shared stories around the campfire with fellow hikers.
Người đi bộ đường dài đã chia sẻ những câu chuyện bên đống lửa với những người đi bộ đường dài khác.
She is an experienced trekker who has hiked in various countries.
Cô ấy là một người đi bộ đường dài có kinh nghiệm, đã đi bộ đường dài ở nhiều quốc gia.
The group of trekkers set off early in the morning to climb the mountain.
Nhóm những người đi bộ đường dài đã bắt đầu hành trình sớm vào buổi sáng để leo lên núi.
The trekker carried a heavy backpack filled with camping gear.
Người đi bộ đường dài mang theo một chiếc ba lô nặng chứa đầy thiết bị cắm trại.
The trekker navigated through the dense forest using a map and compass.
Người đi bộ đường dài đã điều hướng qua khu rừng rậm bằng bản đồ và la bàn.
The trekker enjoyed the peaceful solitude of the remote wilderness.
Người đi bộ đường dài tận hưởng sự cô độc yên bình của vùng hoang dã hẻo lánh.
As a seasoned trekker, he knew the importance of proper footwear.
Là một người đi bộ đường dài dày dặn kinh nghiệm, anh ấy biết tầm quan trọng của giày dép phù hợp.
The trekker stopped to rest and take in the breathtaking view from the mountain peak.
Người đi bộ đường dài dừng lại để nghỉ ngơi và ngắm nhìn khung cảnh ngoạn mục từ đỉnh núi.
The trekker encountered a variety of wildlife while hiking through the national park.
Người đi bộ đường dài đã gặp phải nhiều loại động vật hoang dã trong khi đi bộ đường dài qua công viên quốc gia.
After a long day of trekking, the tired trekker pitched a tent to camp for the night.
Sau một ngày đi bộ đường dài dài, người đi bộ đường dài mệt mỏi đã dựng một cái lều để cắm trại vào buổi tối.
The trekker shared stories around the campfire with fellow hikers.
Người đi bộ đường dài đã chia sẻ những câu chuyện bên đống lửa với những người đi bộ đường dài khác.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay