tremulousness

[Mỹ]/ˈtrɛm.jʊ.ləs.nəs/
[Anh]/ˈtrɛm.jə.ləs.nəs/

Dịch

n. sự rung lắc hoặc run rẩy; sự nhút nhát hoặc sợ hãi

Cụm từ & Cách kết hợp

tremulousness of voice

sự run rẩy của giọng nói

tremulousness in speech

sự run rẩy trong lời nói

tremulousness of hands

sự run rẩy của đôi tay

tremulousness of heart

sự run rẩy của trái tim

tremulousness of emotion

sự run rẩy của cảm xúc

tremulousness in response

sự run rẩy trong phản hồi

tremulousness of spirit

sự run rẩy của tinh thần

tremulousness of laughter

sự run rẩy của tiếng cười

tremulousness of fear

sự run rẩy của nỗi sợ

tremulousness of body

sự run rẩy của cơ thể

Câu ví dụ

her voice was filled with tremulousness as she spoke about her fears.

giọng của cô ấy tràn ngập sự run rẩy khi cô ấy nói về nỗi sợ hãi của mình.

the tremulousness in his hands revealed his anxiety before the presentation.

sự run rẩy trên tay anh ấy cho thấy sự lo lắng của anh ấy trước buổi thuyết trình.

with a tremulousness that betrayed her confidence, she stepped onto the stage.

với một sự run rẩy phản bội sự tự tin của cô ấy, cô ấy bước lên sân khấu.

the tremulousness of the leaves indicated a coming storm.

sự run rẩy của lá cây cho thấy sắp có bão.

his tremulousness was a sign of his emotional turmoil.

sự run rẩy của anh ấy là dấu hiệu của sự bão táp cảm xúc của anh ấy.

she tried to hide her tremulousness, but it was evident to everyone.

cô ấy cố gắng che giấu sự run rẩy của mình, nhưng ai ai cũng thấy rõ.

the tremulousness in her laughter made it clear she was nervous.

sự run rẩy trong tiếng cười của cô ấy cho thấy cô ấy đang lo lắng.

he spoke with a tremulousness that suggested deep concern.

anh ấy nói với một sự run rẩy cho thấy sự quan tâm sâu sắc.

the tremulousness of the candle flame added to the eerie atmosphere.

sự run rẩy của ngọn nến đã góp phần tạo nên bầu không khí kỳ lạ.

in her tremulousness, she found a strength she never knew she had.

trong sự run rẩy của mình, cô ấy đã tìm thấy một sức mạnh mà cô ấy chưa từng biết mình có.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay