triplets

[Mỹ]/[ˈtrɪplz]/
[Anh]/[ˈtrɪplz]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Một nhóm gồm ba.; Ba cá thể non mới sinh ra cùng một lúc.; Trong toán học, một bộ ba (các giá trị).; Trong khoa học máy tính, một chuỗi ba mục dữ liệu.

Cụm từ & Cách kết hợp

triplets born

ba bé sinh ra

triplet sisters

ba chị em sinh ba

raising triplets

nuôi ba bé sinh ba

triplets' clothes

quần áo của ba bé sinh ba

identical triplets

ba bé sinh ba giống hệt nhau

three triplets

ba bé sinh ba

triplet pregnancy

mang thai sinh ba

triplets' room

phòng của ba bé sinh ba

triplet challenge

thử thách sinh ba

triplet photos

ảnh của ba bé sinh ba

Câu ví dụ

the band's success was due to a powerful triplet of vocals, guitar, and drums.

Thành công của ban nhạc là nhờ một bộ ba mạnh mẽ gồm giọng hát, guitar và trống.

the dna code uses triplets to specify each amino acid.

Mã DNA sử dụng các bộ ba để chỉ định mỗi axit amin.

we found a fascinating triplet of stars in the constellation orion.

Chúng tôi đã tìm thấy một bộ ba ngôi sao hấp dẫn trong chòm sao Orion.

the dance routine featured a dynamic triplet of leaps and turns.

Đoạn trình diễn khiêu vũ có một bộ ba động đắc lực gồm các cú nhảy và xoay.

the software algorithm relies on a triplet of input variables.

Thuật toán phần mềm dựa trên một bộ ba biến đầu vào.

the architect designed a beautiful triplet of arches for the entrance.

Kiến trúc sư đã thiết kế một bộ ba vòm đẹp cho lối vào.

the marketing campaign highlighted a triplet of key benefits for the customer.

Chiến dịch marketing làm nổi bật một bộ ba lợi ích quan trọng cho khách hàng.

the mathematician explored the properties of integer triplets.

Nhà toán học đã khám phá các tính chất của bộ ba số nguyên.

the story revolves around a family triplet with distinct personalities.

Câu chuyện xoay quanh một bộ ba gia đình với những tính cách khác nhau.

the composer used a triplet of notes to create a unique rhythm.

Nhà soạn nhạc đã sử dụng một bộ ba nốt nhạc để tạo ra một nhịp điệu độc đáo.

the project team consisted of a triplet of experienced engineers.

Đội ngũ dự án bao gồm một bộ ba các kỹ sư có kinh nghiệm.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay