triploidism

[Mỹ]/[ˈtraɪplɔɪdɪzəm]/
[Anh]/[ˈtraɪplɔɪdɪzəm]/

Dịch

n.拥有三组染色体状态;拥有三倍正常染色体数的状态。

Cụm từ & Cách kết hợp

triploidism diagnosis

chẩn đoán tam bội

investigating triploidism

khảo sát tam bội

triploidism risk

nguy cơ tam bội

suspected triploidism

khả năng mắc tam bội

triploidism cases

ca bệnh tam bội

confirming triploidism

xác nhận tam bội

triploidism screening

sàng lọc tam bội

related to triploidism

liên quan đến tam bội

triploidism testing

kiểm tra tam bội

triploidism presence

sự hiện diện của tam bội

Câu ví dụ

researchers are investigating the prevalence of triploidism in various fish populations.

Các nhà nghiên cứu đang điều tra tỷ lệ phổ biến của thể tam bội trong các quần thể cá khác nhau.

triploidism can result from errors during egg or sperm formation.

Thể tam bội có thể xảy ra do các lỗi trong quá trình hình thành trứng hoặc tinh trùng.

the induction of triploidism is a common aquaculture practice to prevent reproduction.

Cảm ứng thể tam bội là một thực hành nuôi trồng thủy sản phổ biến để ngăn ngừa sinh sản.

genetic analysis confirmed the presence of triploidism in the affected individuals.

Phân tích di truyền xác nhận sự hiện diện của thể tam bội ở các cá thể bị ảnh hưởng.

triploidism often leads to sterility and altered growth patterns in fish.

Thể tam bội thường dẫn đến vô sinh và các kiểu tăng trưởng thay đổi ở cá.

the impact of environmental factors on triploidism rates is an ongoing area of study.

Tác động của các yếu tố môi trường lên tỷ lệ thể tam bội là một lĩnh vực nghiên cứu đang tiếp diễn.

understanding the mechanisms of triploidism is crucial for conservation efforts.

Hiểu rõ cơ chế của thể tam bội là rất quan trọng đối với các nỗ lực bảo tồn.

triploidism can be a consequence of hybridization between different species.

Thể tam bội có thể là hậu quả của quá trình lai tạo giữa các loài khác nhau.

the occurrence of triploidism was higher in the hatchery-raised fish.

Tỷ lệ xuất hiện thể tam bội cao hơn ở cá nuôi trong trại giống.

scientists are exploring the potential benefits and drawbacks of induced triploidism.

Các nhà khoa học đang khám phá những lợi ích và bất lợi tiềm năng của việc cảm ứng thể tam bội.

a key characteristic of triploidism is the unusual chromosome number.

Một đặc điểm chính của thể tam bội là số lượng nhiễm sắc thể bất thường.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay