ignore trivialities
bỏ qua những điều tầm thường
discuss trivialities
thảo luận về những điều tầm thường
focus on trivialities
tập trung vào những điều tầm thường
avoid trivialities
tránh những điều tầm thường
emphasize trivialities
nhấn mạnh những điều tầm thường
debate trivialities
tranh luận về những điều tầm thường
consider trivialities
cân nhắc những điều tầm thường
analyze trivialities
phân tích những điều tầm thường
examine trivialities
khám xét những điều tầm thường
dismiss trivialities
loại bỏ những điều tầm thường
she often gets distracted by trivialities.
Cô ấy thường dễ bị xao nhãng bởi những chuyện vặt vãnh.
let's not waste time on trivialities.
Đừng lãng phí thời gian vào những chuyện vặt vãnh.
he tends to overlook important matters for trivialities.
Anh ấy có xu hướng bỏ qua những vấn đề quan trọng vì những chuyện vặt vãnh.
trivialities can sometimes lead to bigger issues.
Những chuyện vặt vãnh đôi khi có thể dẫn đến những vấn đề lớn hơn.
we should focus on the main issues, not the trivialities.
Chúng ta nên tập trung vào những vấn đề chính, không phải những chuyện vặt vãnh.
she is always caught up in trivialities.
Cô ấy luôn bị cuốn vào những chuyện vặt vãnh.
trivialities often cloud our judgment.
Những chuyện vặt vãnh thường làm mờ đi sự phán đoán của chúng ta.
he has a habit of discussing trivialities at meetings.
Anh ấy có thói quen thảo luận về những chuyện vặt vãnh trong các cuộc họp.
ignoring trivialities can help improve productivity.
Bỏ qua những chuyện vặt vãnh có thể giúp cải thiện năng suất.
they wasted hours on trivialities instead of making decisions.
Họ đã lãng phí hàng giờ vào những chuyện vặt vãnh thay vì đưa ra quyết định.
ignore trivialities
bỏ qua những điều tầm thường
discuss trivialities
thảo luận về những điều tầm thường
focus on trivialities
tập trung vào những điều tầm thường
avoid trivialities
tránh những điều tầm thường
emphasize trivialities
nhấn mạnh những điều tầm thường
debate trivialities
tranh luận về những điều tầm thường
consider trivialities
cân nhắc những điều tầm thường
analyze trivialities
phân tích những điều tầm thường
examine trivialities
khám xét những điều tầm thường
dismiss trivialities
loại bỏ những điều tầm thường
she often gets distracted by trivialities.
Cô ấy thường dễ bị xao nhãng bởi những chuyện vặt vãnh.
let's not waste time on trivialities.
Đừng lãng phí thời gian vào những chuyện vặt vãnh.
he tends to overlook important matters for trivialities.
Anh ấy có xu hướng bỏ qua những vấn đề quan trọng vì những chuyện vặt vãnh.
trivialities can sometimes lead to bigger issues.
Những chuyện vặt vãnh đôi khi có thể dẫn đến những vấn đề lớn hơn.
we should focus on the main issues, not the trivialities.
Chúng ta nên tập trung vào những vấn đề chính, không phải những chuyện vặt vãnh.
she is always caught up in trivialities.
Cô ấy luôn bị cuốn vào những chuyện vặt vãnh.
trivialities often cloud our judgment.
Những chuyện vặt vãnh thường làm mờ đi sự phán đoán của chúng ta.
he has a habit of discussing trivialities at meetings.
Anh ấy có thói quen thảo luận về những chuyện vặt vãnh trong các cuộc họp.
ignoring trivialities can help improve productivity.
Bỏ qua những chuyện vặt vãnh có thể giúp cải thiện năng suất.
they wasted hours on trivialities instead of making decisions.
Họ đã lãng phí hàng giờ vào những chuyện vặt vãnh thay vì đưa ra quyết định.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay