trivialization of issues
sự đơn giản hóa các vấn đề
trivialization of art
sự đơn giản hóa nghệ thuật
trivialization of culture
sự đơn giản hóa văn hóa
trivialization of facts
sự đơn giản hóa các sự kiện
trivialization of problems
sự đơn giản hóa các vấn đề
trivialization of debates
sự đơn giản hóa các cuộc tranh luận
trivialization of history
sự đơn giản hóa lịch sử
trivialization of science
sự đơn giản hóa khoa học
trivialization of emotions
sự đơn giản hóa cảm xúc
trivialization of identity
sự đơn giản hóa bản sắc
the trivialization of serious issues can lead to misunderstanding.
Việc đơn giản hóa quá mức các vấn đề nghiêm trọng có thể dẫn đến hiểu lầm.
some argue that the trivialization of art diminishes its value.
Một số người cho rằng việc đơn giản hóa quá mức nghệ thuật làm giảm giá trị của nó.
trivialization in discussions can hinder meaningful dialogue.
Việc đơn giản hóa quá mức trong các cuộc thảo luận có thể cản trở đối thoại ý nghĩa.
we must avoid the trivialization of cultural differences.
Chúng ta phải tránh việc đơn giản hóa quá mức sự khác biệt văn hóa.
the trivialization of mental health issues is concerning.
Việc đơn giản hóa quá mức các vấn đề sức khỏe tâm thần là đáng lo ngại.
trivialization of historical events can distort public perception.
Việc đơn giản hóa quá mức các sự kiện lịch sử có thể làm sai lệch nhận thức của công chúng.
he criticized the trivialization of scientific research in the media.
Anh ta chỉ trích việc đơn giản hóa quá mức nghiên cứu khoa học trên các phương tiện truyền thông.
trivialization of personal achievements can affect self-esteem.
Việc đơn giản hóa quá mức những thành tựu cá nhân có thể ảnh hưởng đến lòng tự trọng.
the trivialization of environmental issues is a dangerous trend.
Việc đơn giản hóa quá mức các vấn đề môi trường là một xu hướng nguy hiểm.
she warned against the trivialization of social justice movements.
Cô cảnh báo về việc đơn giản hóa quá mức các phong trào công bằng xã hội.
trivialization of issues
sự đơn giản hóa các vấn đề
trivialization of art
sự đơn giản hóa nghệ thuật
trivialization of culture
sự đơn giản hóa văn hóa
trivialization of facts
sự đơn giản hóa các sự kiện
trivialization of problems
sự đơn giản hóa các vấn đề
trivialization of debates
sự đơn giản hóa các cuộc tranh luận
trivialization of history
sự đơn giản hóa lịch sử
trivialization of science
sự đơn giản hóa khoa học
trivialization of emotions
sự đơn giản hóa cảm xúc
trivialization of identity
sự đơn giản hóa bản sắc
the trivialization of serious issues can lead to misunderstanding.
Việc đơn giản hóa quá mức các vấn đề nghiêm trọng có thể dẫn đến hiểu lầm.
some argue that the trivialization of art diminishes its value.
Một số người cho rằng việc đơn giản hóa quá mức nghệ thuật làm giảm giá trị của nó.
trivialization in discussions can hinder meaningful dialogue.
Việc đơn giản hóa quá mức trong các cuộc thảo luận có thể cản trở đối thoại ý nghĩa.
we must avoid the trivialization of cultural differences.
Chúng ta phải tránh việc đơn giản hóa quá mức sự khác biệt văn hóa.
the trivialization of mental health issues is concerning.
Việc đơn giản hóa quá mức các vấn đề sức khỏe tâm thần là đáng lo ngại.
trivialization of historical events can distort public perception.
Việc đơn giản hóa quá mức các sự kiện lịch sử có thể làm sai lệch nhận thức của công chúng.
he criticized the trivialization of scientific research in the media.
Anh ta chỉ trích việc đơn giản hóa quá mức nghiên cứu khoa học trên các phương tiện truyền thông.
trivialization of personal achievements can affect self-esteem.
Việc đơn giản hóa quá mức những thành tựu cá nhân có thể ảnh hưởng đến lòng tự trọng.
the trivialization of environmental issues is a dangerous trend.
Việc đơn giản hóa quá mức các vấn đề môi trường là một xu hướng nguy hiểm.
she warned against the trivialization of social justice movements.
Cô cảnh báo về việc đơn giản hóa quá mức các phong trào công bằng xã hội.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay