trivialness matters
tính tầm thường có nghĩa
trivialness in discussions
tính tầm thường trong các cuộc thảo luận
trivialness of life
tính tầm thường của cuộc sống
trivialness breeds boredom
tính tầm thường gây ra sự nhàm chán
trivialness in tasks
tính tầm thường trong các nhiệm vụ
trivialness can overwhelm
tính tầm thường có thể áp đảo
trivialness is subjective
tính tầm thường là chủ quan
trivialness affects focus
tính tầm thường ảnh hưởng đến sự tập trung
trivialness in decisions
tính tầm thường trong các quyết định
trivialness often ignored
tính tầm thường thường bị bỏ qua
the trivialness of the task made it easy to complete.
Tính tầm thường của nhiệm vụ khiến nó dễ hoàn thành.
he dismissed the trivialness of the argument.
Anh ta bác bỏ tính tầm thường của cuộc tranh luận.
sometimes, the trivialness of daily life can be overwhelming.
Đôi khi, tính tầm thường của cuộc sống hàng ngày có thể quá sức.
she found comfort in the trivialness of her routine.
Cô tìm thấy sự thoải mái trong tính tầm thường của thói quen của mình.
the trivialness of the details was lost on him.
Anh ta không để ý đến tính tầm thường của các chi tiết.
they argued about the trivialness of the issue for hours.
Họ tranh luận về tính tầm thường của vấn đề trong nhiều giờ.
in the grand scheme of things, the trivialness of money is evident.
Trong bức tranh toàn cảnh, tính tầm thường của tiền bạc là hiển nhiên.
he often reflects on the trivialness of his worries.
Anh ta thường suy nghĩ về tính tầm thường của những lo lắng của mình.
the trivialness of the gift made it even more special.
Tính tầm thường của món quà khiến nó trở nên đặc biệt hơn.
she laughed at the trivialness of her earlier concerns.
Cô ấy cười nhạo sự tầm thường của những lo lắng trước đây của mình.
trivialness matters
tính tầm thường có nghĩa
trivialness in discussions
tính tầm thường trong các cuộc thảo luận
trivialness of life
tính tầm thường của cuộc sống
trivialness breeds boredom
tính tầm thường gây ra sự nhàm chán
trivialness in tasks
tính tầm thường trong các nhiệm vụ
trivialness can overwhelm
tính tầm thường có thể áp đảo
trivialness is subjective
tính tầm thường là chủ quan
trivialness affects focus
tính tầm thường ảnh hưởng đến sự tập trung
trivialness in decisions
tính tầm thường trong các quyết định
trivialness often ignored
tính tầm thường thường bị bỏ qua
the trivialness of the task made it easy to complete.
Tính tầm thường của nhiệm vụ khiến nó dễ hoàn thành.
he dismissed the trivialness of the argument.
Anh ta bác bỏ tính tầm thường của cuộc tranh luận.
sometimes, the trivialness of daily life can be overwhelming.
Đôi khi, tính tầm thường của cuộc sống hàng ngày có thể quá sức.
she found comfort in the trivialness of her routine.
Cô tìm thấy sự thoải mái trong tính tầm thường của thói quen của mình.
the trivialness of the details was lost on him.
Anh ta không để ý đến tính tầm thường của các chi tiết.
they argued about the trivialness of the issue for hours.
Họ tranh luận về tính tầm thường của vấn đề trong nhiều giờ.
in the grand scheme of things, the trivialness of money is evident.
Trong bức tranh toàn cảnh, tính tầm thường của tiền bạc là hiển nhiên.
he often reflects on the trivialness of his worries.
Anh ta thường suy nghĩ về tính tầm thường của những lo lắng của mình.
the trivialness of the gift made it even more special.
Tính tầm thường của món quà khiến nó trở nên đặc biệt hơn.
she laughed at the trivialness of her earlier concerns.
Cô ấy cười nhạo sự tầm thường của những lo lắng trước đây của mình.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay