troubleshooters

[Mỹ]/ˈtrʌbəlˌʃuːtə/
[Anh]/ˈtrʌbəlˌʃutər/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n.cá nhân giải quyết tranh chấp hoặc vấn đề

Cụm từ & Cách kết hợp

technical troubleshooters

các chuyên gia khắc phục sự cố kỹ thuật

system troubleshooters

các chuyên gia khắc phục sự cố hệ thống

network troubleshooters

các chuyên gia khắc phục sự cố mạng

software troubleshooters

các chuyên gia khắc phục sự cố phần mềm

troubleshooters team

đội ngũ khắc phục sự cố

expert troubleshooters

các chuyên gia khắc phục sự cố

field troubleshooters

các chuyên gia khắc phục sự cố tại hiện trường

remote troubleshooters

các chuyên gia khắc phục sự cố từ xa

troubleshooters guide

hướng dẫn khắc phục sự cố

troubleshooters manual

sổ tay hướng dẫn khắc phục sự cố

Câu ví dụ

our team of troubleshooters quickly resolved the technical issues.

Đội ngũ các chuyên gia khắc phục sự cố của chúng tôi đã nhanh chóng giải quyết các vấn đề kỹ thuật.

we rely on troubleshooters to maintain our system's efficiency.

Chúng tôi dựa vào các chuyên gia khắc phục sự cố để duy trì hiệu quả của hệ thống.

the troubleshooters identified the root cause of the problem.

Các chuyên gia khắc phục sự cố đã xác định được nguyên nhân gốc rễ của vấn đề.

hiring skilled troubleshooters can save the company time and money.

Việc thuê các chuyên gia khắc phục sự cố có kỹ năng có thể giúp công ty tiết kiệm thời gian và tiền bạc.

our troubleshooters are available 24/7 to assist with any issues.

Các chuyên gia khắc phục sự cố của chúng tôi luôn sẵn sàng 24/7 để hỗ trợ bất kỳ vấn đề nào.

effective troubleshooters often think outside the box.

Các chuyên gia khắc phục sự cố hiệu quả thường suy nghĩ vượt ra khỏi khuôn khổ.

we trained our troubleshooters to handle customer complaints efficiently.

Chúng tôi đã đào tạo các chuyên gia khắc phục sự cố của mình để xử lý các khiếu nại của khách hàng một cách hiệu quả.

good troubleshooters communicate clearly with clients.

Các chuyên gia khắc phục sự cố giỏi giao tiếp rõ ràng với khách hàng.

our troubleshooters use advanced tools for diagnostics.

Các chuyên gia khắc phục sự cố của chúng tôi sử dụng các công cụ tiên tiến để chẩn đoán.

we appreciate the hard work of our troubleshooters during the outage.

Chúng tôi đánh giá cao những nỗ lực của các chuyên gia khắc phục sự cố của chúng tôi trong thời gian ngừng hoạt động.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay