constant troublesomenesses
những rắc rối gây phiền toái liên tục
various troublesomenesses
những rắc rối gây phiền toái khác nhau
minor troublesomenesses
những rắc rối gây phiền toái nhỏ
daily troublesomenesses
những rắc rối gây phiền toái hàng ngày
unexpected troublesomenesses
những rắc rối gây phiền toái bất ngờ
recurring troublesomenesses
những rắc rối gây phiền toái tái diễn
occasional troublesomenesses
những rắc rối gây phiền toái thỉnh thoảng
significant troublesomenesses
những rắc rối gây phiền toái đáng kể
frequent troublesomenesses
những rắc rối gây phiền toái thường xuyên
unforeseen troublesomenesses
những rắc rối gây phiền toại không lường trước được
her troublesomenesses often lead to misunderstandings.
Những khó khăn của cô ấy thường dẫn đến những hiểu lầm.
we need to address the troublesomenesses in our project.
Chúng ta cần giải quyết những khó khăn trong dự án của chúng tôi.
his troublesomenesses make it hard to work with him.
Những khó khăn của anh ấy khiến việc làm việc với anh ấy trở nên khó khăn.
they tried to minimize the troublesomenesses of the process.
Họ đã cố gắng giảm thiểu những khó khăn của quy trình.
the troublesomenesses of travel can be overwhelming.
Những khó khăn của việc đi lại có thể quá sức.
her troublesomenesses were often overlooked by her friends.
Những khó khăn của cô ấy thường bị bạn bè của cô ấy bỏ qua.
understanding his troublesomenesses is key to helping him.
Hiểu những khó khăn của anh ấy là chìa khóa để giúp đỡ anh ấy.
the troublesomenesses of daily life can wear you down.
Những khó khăn của cuộc sống hàng ngày có thể khiến bạn kiệt sức.
she often complains about the troublesomenesses of her job.
Cô ấy thường than phiền về những khó khăn trong công việc của cô ấy.
finding solutions to her troublesomenesses is essential.
Tìm kiếm các giải pháp cho những khó khăn của cô ấy là điều cần thiết.
constant troublesomenesses
những rắc rối gây phiền toái liên tục
various troublesomenesses
những rắc rối gây phiền toái khác nhau
minor troublesomenesses
những rắc rối gây phiền toái nhỏ
daily troublesomenesses
những rắc rối gây phiền toái hàng ngày
unexpected troublesomenesses
những rắc rối gây phiền toái bất ngờ
recurring troublesomenesses
những rắc rối gây phiền toái tái diễn
occasional troublesomenesses
những rắc rối gây phiền toái thỉnh thoảng
significant troublesomenesses
những rắc rối gây phiền toái đáng kể
frequent troublesomenesses
những rắc rối gây phiền toái thường xuyên
unforeseen troublesomenesses
những rắc rối gây phiền toại không lường trước được
her troublesomenesses often lead to misunderstandings.
Những khó khăn của cô ấy thường dẫn đến những hiểu lầm.
we need to address the troublesomenesses in our project.
Chúng ta cần giải quyết những khó khăn trong dự án của chúng tôi.
his troublesomenesses make it hard to work with him.
Những khó khăn của anh ấy khiến việc làm việc với anh ấy trở nên khó khăn.
they tried to minimize the troublesomenesses of the process.
Họ đã cố gắng giảm thiểu những khó khăn của quy trình.
the troublesomenesses of travel can be overwhelming.
Những khó khăn của việc đi lại có thể quá sức.
her troublesomenesses were often overlooked by her friends.
Những khó khăn của cô ấy thường bị bạn bè của cô ấy bỏ qua.
understanding his troublesomenesses is key to helping him.
Hiểu những khó khăn của anh ấy là chìa khóa để giúp đỡ anh ấy.
the troublesomenesses of daily life can wear you down.
Những khó khăn của cuộc sống hàng ngày có thể khiến bạn kiệt sức.
she often complains about the troublesomenesses of her job.
Cô ấy thường than phiền về những khó khăn trong công việc của cô ấy.
finding solutions to her troublesomenesses is essential.
Tìm kiếm các giải pháp cho những khó khăn của cô ấy là điều cần thiết.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay