truncating data
cắt bớt dữ liệu
truncating strings
cắt bớt chuỗi
truncating values
cắt bớt giá trị
truncating files
cắt bớt các tệp tin
truncating output
cắt bớt đầu ra
truncating lists
cắt bớt danh sách
truncating records
cắt bớt bản ghi
truncating text
cắt bớt văn bản
truncating arrays
cắt bớt mảng
truncating numbers
cắt bớt số
truncating the data set helped improve processing speed.
Việc cắt giảm dữ liệu đã giúp cải thiện tốc độ xử lý.
he is truncating his speech to fit the time limit.
Anh ấy đang cắt bớt bài phát biểu của mình để phù hợp với giới hạn thời gian.
truncating unnecessary details can make your writing clearer.
Việc cắt bỏ những chi tiết không cần thiết có thể giúp bài viết của bạn rõ ràng hơn.
we are truncating the list to focus on the most important items.
Chúng tôi đang cắt giảm danh sách để tập trung vào những mục quan trọng nhất.
the software allows users to truncate large files easily.
Phần mềm cho phép người dùng cắt giảm các tệp lớn một cách dễ dàng.
truncating the video file reduced its size significantly.
Việc cắt giảm tệp video đã làm giảm đáng kể kích thước của nó.
she is truncating the project timeline to meet the deadline.
Cô ấy đang cắt giảm thời gian biểu của dự án để đáp ứng thời hạn.
truncating the text made it easier to read.
Việc cắt giảm văn bản đã giúp nó dễ đọc hơn.
he suggested truncating the meeting agenda for efficiency.
Anh ấy gợi ý cắt giảm chương trình nghị sự của cuộc họp để tăng hiệu quả.
truncating the output will help reduce clutter in the report.
Việc cắt giảm đầu ra sẽ giúp giảm bớt sự lộn xộn trong báo cáo.
truncating data
cắt bớt dữ liệu
truncating strings
cắt bớt chuỗi
truncating values
cắt bớt giá trị
truncating files
cắt bớt các tệp tin
truncating output
cắt bớt đầu ra
truncating lists
cắt bớt danh sách
truncating records
cắt bớt bản ghi
truncating text
cắt bớt văn bản
truncating arrays
cắt bớt mảng
truncating numbers
cắt bớt số
truncating the data set helped improve processing speed.
Việc cắt giảm dữ liệu đã giúp cải thiện tốc độ xử lý.
he is truncating his speech to fit the time limit.
Anh ấy đang cắt bớt bài phát biểu của mình để phù hợp với giới hạn thời gian.
truncating unnecessary details can make your writing clearer.
Việc cắt bỏ những chi tiết không cần thiết có thể giúp bài viết của bạn rõ ràng hơn.
we are truncating the list to focus on the most important items.
Chúng tôi đang cắt giảm danh sách để tập trung vào những mục quan trọng nhất.
the software allows users to truncate large files easily.
Phần mềm cho phép người dùng cắt giảm các tệp lớn một cách dễ dàng.
truncating the video file reduced its size significantly.
Việc cắt giảm tệp video đã làm giảm đáng kể kích thước của nó.
she is truncating the project timeline to meet the deadline.
Cô ấy đang cắt giảm thời gian biểu của dự án để đáp ứng thời hạn.
truncating the text made it easier to read.
Việc cắt giảm văn bản đã giúp nó dễ đọc hơn.
he suggested truncating the meeting agenda for efficiency.
Anh ấy gợi ý cắt giảm chương trình nghị sự của cuộc họp để tăng hiệu quả.
truncating the output will help reduce clutter in the report.
Việc cắt giảm đầu ra sẽ giúp giảm bớt sự lộn xộn trong báo cáo.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay