abbreviating

[Mỹ]/ˌæbrɪˈviːeɪtɪŋ/
[Anh]/ˌæb.rəˈvɪ.eɪ.t̬ɪŋ/
Tần suất: Rất cao

Dịch

vmaking một cái gì đó ngắn hơn hoặc sử dụng các từ viết tắt.; sử dụng các hình thức rút gọn của từ hoặc cụm từ.

Câu ví dụ

the article is abbreviating complex terms for clarity.

Bài báo đang rút gọn các thuật ngữ phức tạp để dễ hiểu hơn.

they are abbreviating meeting times to save everyone's time.

Họ đang rút ngắn thời gian họp để tiết kiệm thời gian cho mọi người.

he was abbreviating his name on official documents for convenience.

Anh ấy đang rút gọn tên của mình trên các tài liệu chính thức vì sự tiện lợi.

the company is abbreviating its product line to focus on core offerings.

Công ty đang rút gọn dòng sản phẩm của mình để tập trung vào các sản phẩm cốt lõi.

scientific journals often abbreviate chemical formulas for brevity.

Các tạp chí khoa học thường rút gọn các công thức hóa học vì sự ngắn gọn.

the news headline was abbreviating a longer story for quick consumption.

Tiêu đề tin tức đang rút gọn một câu chuyện dài hơn để dễ dàng tiếp thu nhanh chóng.

she's abbreviating her email address to avoid spam.

Cô ấy đang rút gọn địa chỉ email của mình để tránh thư rác.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay