| số nhiều | untrustworthinesses |
untrustworthiness factor
yếu tố thiếu đáng tin cậy
displaying untrustworthiness
thể hiện sự thiếu đáng tin cậy
potential untrustworthiness
tiềm năng thiếu đáng tin cậy
avoiding untrustworthiness
tránh sự thiếu đáng tin cậy
due to untrustworthiness
do sự thiếu đáng tin cậy
perceived untrustworthiness
sự thiếu đáng tin cậy bị nhận thức
exhibiting untrustworthiness
cho thấy sự thiếu đáng tin cậy
investigating untrustworthiness
điều tra sự thiếu đáng tin cậy
source of untrustworthiness
nguồn gốc của sự thiếu đáng tin cậy
level of untrustworthiness
mức độ thiếu đáng tin cậy
the company's history of untrustworthiness made investors wary.
Lịch sử thiếu đáng tin cậy của công ty khiến các nhà đầu tư thận trọng.
his reputation suffered due to repeated instances of untrustworthiness.
Danh tiếng của anh ta bị ảnh hưởng bởi những hành vi thiếu đáng tin cậy lặp đi lặp lại.
we questioned the supplier's untrustworthiness after discovering discrepancies.
Chúng tôi đặt câu hỏi về sự thiếu đáng tin cậy của nhà cung cấp sau khi phát hiện ra sự khác biệt.
the politician faced accusations of untrustworthiness regarding the campaign funds.
Nhà chính trị phải đối mặt với những cáo buộc về sự thiếu đáng tin cậy liên quan đến quỹ chiến dịch.
the witness's untrustworthiness cast doubt on their testimony.
Sự thiếu đáng tin cậy của nhân chứng đã khiến người ta nghi ngờ về lời khai của họ.
the project failed due to a pattern of untrustworthiness within the team.
Dự án thất bại do một kiểu mẫu thiếu đáng tin cậy trong nhóm.
the board investigated allegations of widespread untrustworthiness among staff.
Hội đồng đã điều tra những cáo buộc về sự thiếu đáng tin cậy lan rộng trong số nhân viên.
the contract included clauses to protect against potential untrustworthiness.
Hợp đồng bao gồm các điều khoản để bảo vệ chống lại khả năng thiếu đáng tin cậy.
the public expressed concerns about the government's untrustworthiness.
Công chúng bày tỏ lo ngại về sự thiếu đáng tin cậy của chính phủ.
his long history of untrustworthiness made him unsuitable for the position.
Lịch sử lâu dài về sự thiếu đáng tin cậy của anh ta khiến anh ta không phù hợp với vị trí đó.
the report highlighted the pervasive nature of untrustworthiness in the industry.
Báo cáo làm nổi bật bản chất lan rộng của sự thiếu đáng tin cậy trong ngành.
untrustworthiness factor
yếu tố thiếu đáng tin cậy
displaying untrustworthiness
thể hiện sự thiếu đáng tin cậy
potential untrustworthiness
tiềm năng thiếu đáng tin cậy
avoiding untrustworthiness
tránh sự thiếu đáng tin cậy
due to untrustworthiness
do sự thiếu đáng tin cậy
perceived untrustworthiness
sự thiếu đáng tin cậy bị nhận thức
exhibiting untrustworthiness
cho thấy sự thiếu đáng tin cậy
investigating untrustworthiness
điều tra sự thiếu đáng tin cậy
source of untrustworthiness
nguồn gốc của sự thiếu đáng tin cậy
level of untrustworthiness
mức độ thiếu đáng tin cậy
the company's history of untrustworthiness made investors wary.
Lịch sử thiếu đáng tin cậy của công ty khiến các nhà đầu tư thận trọng.
his reputation suffered due to repeated instances of untrustworthiness.
Danh tiếng của anh ta bị ảnh hưởng bởi những hành vi thiếu đáng tin cậy lặp đi lặp lại.
we questioned the supplier's untrustworthiness after discovering discrepancies.
Chúng tôi đặt câu hỏi về sự thiếu đáng tin cậy của nhà cung cấp sau khi phát hiện ra sự khác biệt.
the politician faced accusations of untrustworthiness regarding the campaign funds.
Nhà chính trị phải đối mặt với những cáo buộc về sự thiếu đáng tin cậy liên quan đến quỹ chiến dịch.
the witness's untrustworthiness cast doubt on their testimony.
Sự thiếu đáng tin cậy của nhân chứng đã khiến người ta nghi ngờ về lời khai của họ.
the project failed due to a pattern of untrustworthiness within the team.
Dự án thất bại do một kiểu mẫu thiếu đáng tin cậy trong nhóm.
the board investigated allegations of widespread untrustworthiness among staff.
Hội đồng đã điều tra những cáo buộc về sự thiếu đáng tin cậy lan rộng trong số nhân viên.
the contract included clauses to protect against potential untrustworthiness.
Hợp đồng bao gồm các điều khoản để bảo vệ chống lại khả năng thiếu đáng tin cậy.
the public expressed concerns about the government's untrustworthiness.
Công chúng bày tỏ lo ngại về sự thiếu đáng tin cậy của chính phủ.
his long history of untrustworthiness made him unsuitable for the position.
Lịch sử lâu dài về sự thiếu đáng tin cậy của anh ta khiến anh ta không phù hợp với vị trí đó.
the report highlighted the pervasive nature of untrustworthiness in the industry.
Báo cáo làm nổi bật bản chất lan rộng của sự thiếu đáng tin cậy trong ngành.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay