truth-seekers

[Mỹ]/[ˈθruːθ ˌsiːkəz]/
[Anh]/[ˈθruːθ ˌsiːkərz]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Những người chủ động tìm kiếm sự thật hoặc tri thức, thường theo cách hoài nghi hoặc điều tra; Những cá nhân tận tâm trong việc phát hiện sự thật và vạch trần sự lừa dối; Một nhóm người quan tâm đến việc tìm hiểu sự thật về một chủ đề cụ thể.

Cụm từ & Cách kết hợp

truth-seekers unite

những người tìm kiếm sự thật hãy đoàn kết

becoming truth-seekers

trở thành những người tìm kiếm sự thật

dedicated truth-seekers

những người tìm kiếm sự thật tận tâm

truth-seekers' quest

hành trình của những người tìm kiếm sự thật

are truth-seekers

là những người tìm kiếm sự thật

young truth-seekers

những người tìm kiếm sự thật trẻ tuổi

truth-seekers' path

con đường của những người tìm kiếm sự thật

Câu ví dụ

many truth-seekers dedicate their lives to uncovering hidden information.

Nhiều người tìm kiếm sự thật dành cả cuộc đời để khám phá thông tin ẩn giấu.

the truth-seekers faced numerous obstacles in their quest for knowledge.

Những người tìm kiếm sự thật đã phải đối mặt với vô số trở ngại trong hành trình tìm kiếm kiến thức của họ.

are you a truth-seeker, or are you content with the status quo?

Bạn có phải là người tìm kiếm sự thật, hay bạn hài lòng với hiện trạng?

online forums provide a space for truth-seekers to share their findings.

Các diễn đàn trực tuyến cung cấp một không gian cho những người tìm kiếm sự thật chia sẻ những phát hiện của họ.

dedicated truth-seekers often challenge mainstream narratives.

Những người tìm kiếm sự thật tận tâm thường xuyên thách thức các quan điểm chủ đạo.

the truth-seekers meticulously analyzed the available data.

Những người tìm kiếm sự thật đã phân tích cẩn thận dữ liệu có sẵn.

he considered himself a truth-seeker, relentlessly pursuing answers.

Anh ta tự coi mình là một người tìm kiếm sự thật, không ngừng theo đuổi câu trả lời.

the group of truth-seekers collaborated to expose the conspiracy.

Nhóm những người tìm kiếm sự thật đã hợp tác để phơi bày âm mưu.

experienced truth-seekers understand the risks involved in their work.

Những người tìm kiếm sự thật có kinh nghiệm hiểu những rủi ro liên quan đến công việc của họ.

young truth-seekers are eager to learn and question everything.

Những người tìm kiếm sự thật trẻ tuổi háo hức học hỏi và đặt câu hỏi về mọi thứ.

passionate truth-seekers often become investigative journalists.

Những người tìm kiếm sự thật nhiệt tình thường trở thành nhà báo điều tra.

the truth-seekers sought evidence to support their claims.

Những người tìm kiếm sự thật tìm kiếm bằng chứng để chứng minh những tuyên bố của họ.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay