dismissing skeptics
lờ đi những người hoài nghi
addressing skeptics
đối mặt với những người hoài nghi
satisfying skeptics
thỏa mãn những người hoài nghi
appeasing skeptics
an lòng những người hoài nghi
convincing skeptics
thuyết phục những người hoài nghi
challenging skeptics
thách thức những người hoài nghi
ignoring skeptics
lờ đi những người hoài nghi
skeptics remain
những người hoài nghi vẫn còn
skeptics argue
những người hoài nghi tranh luận
skeptics doubt
những người hoài nghi hoài nghi
dismissing skeptics
lờ đi những người hoài nghi
addressing skeptics
đối mặt với những người hoài nghi
satisfying skeptics
thỏa mãn những người hoài nghi
appeasing skeptics
an lòng những người hoài nghi
convincing skeptics
thuyết phục những người hoài nghi
challenging skeptics
thách thức những người hoài nghi
ignoring skeptics
lờ đi những người hoài nghi
skeptics remain
những người hoài nghi vẫn còn
skeptics argue
những người hoài nghi tranh luận
skeptics doubt
những người hoài nghi hoài nghi
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay