tubelike structure
cấu trúc hình ống
tubelike shape
hình dạng ống
tubelike form
dạng ống
tubelike object
vật thể hình ống
tubelike passage
đoạn ống
tubelike channel
kênh ống
tubelike cavity
khoang ống
tubelike feature
đặc điểm hình ống
tubelike region
khu vực hình ống
tubelike design
thiết kế hình ống
the plant has a tubelike structure that helps it absorb water efficiently.
cây có cấu trúc hình ống giúp nó hấp thụ nước hiệu quả.
she described the tubelike shape of the new building.
cô ấy mô tả hình dạng ống hình của tòa nhà mới.
the artist used tubelike materials to create a unique sculpture.
nghệ sĩ đã sử dụng vật liệu hình ống để tạo ra một tác phẩm điêu khắc độc đáo.
he found a tubelike shell on the beach during his vacation.
anh tìm thấy một vỏ sò hình ống trên bãi biển trong kỳ nghỉ của mình.
the tubelike design of the furniture makes it easy to store.
thiết kế hình ống của đồ nội thất giúp dễ dàng cất giữ.
in biology, tubelike structures play crucial roles in various organisms.
trong sinh học, các cấu trúc hình ống đóng vai trò quan trọng trong nhiều sinh vật.
the tubelike tunnel was built to improve transportation in the city.
đường hầm hình ống được xây dựng để cải thiện giao thông trong thành phố.
the engineer explained the tubelike framework of the bridge.
kỹ sư giải thích khung hình ống của cây cầu.
they discovered a tubelike organism living in the deep sea.
họ phát hiện ra một sinh vật hình ống sống trong đại dương sâu.
the tubelike extensions of the plant help it climb towards the sunlight.
phần mở rộng hình ống của cây giúp nó leo lên hướng ánh nắng mặt trời.
tubelike structure
cấu trúc hình ống
tubelike shape
hình dạng ống
tubelike form
dạng ống
tubelike object
vật thể hình ống
tubelike passage
đoạn ống
tubelike channel
kênh ống
tubelike cavity
khoang ống
tubelike feature
đặc điểm hình ống
tubelike region
khu vực hình ống
tubelike design
thiết kế hình ống
the plant has a tubelike structure that helps it absorb water efficiently.
cây có cấu trúc hình ống giúp nó hấp thụ nước hiệu quả.
she described the tubelike shape of the new building.
cô ấy mô tả hình dạng ống hình của tòa nhà mới.
the artist used tubelike materials to create a unique sculpture.
nghệ sĩ đã sử dụng vật liệu hình ống để tạo ra một tác phẩm điêu khắc độc đáo.
he found a tubelike shell on the beach during his vacation.
anh tìm thấy một vỏ sò hình ống trên bãi biển trong kỳ nghỉ của mình.
the tubelike design of the furniture makes it easy to store.
thiết kế hình ống của đồ nội thất giúp dễ dàng cất giữ.
in biology, tubelike structures play crucial roles in various organisms.
trong sinh học, các cấu trúc hình ống đóng vai trò quan trọng trong nhiều sinh vật.
the tubelike tunnel was built to improve transportation in the city.
đường hầm hình ống được xây dựng để cải thiện giao thông trong thành phố.
the engineer explained the tubelike framework of the bridge.
kỹ sư giải thích khung hình ống của cây cầu.
they discovered a tubelike organism living in the deep sea.
họ phát hiện ra một sinh vật hình ống sống trong đại dương sâu.
the tubelike extensions of the plant help it climb towards the sunlight.
phần mở rộng hình ống của cây giúp nó leo lên hướng ánh nắng mặt trời.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay