tubelike

[Mỹ]/ˈtjuːbaɪk/
[Anh]/ˈtuːbaɪk/

Dịch

adj.có hình dạng của một ống

Cụm từ & Cách kết hợp

tubelike structure

cấu trúc hình ống

tubelike shape

hình dạng ống

tubelike form

dạng ống

tubelike object

vật thể hình ống

tubelike passage

đoạn ống

tubelike channel

kênh ống

tubelike cavity

khoang ống

tubelike feature

đặc điểm hình ống

tubelike region

khu vực hình ống

tubelike design

thiết kế hình ống

Câu ví dụ

the plant has a tubelike structure that helps it absorb water efficiently.

cây có cấu trúc hình ống giúp nó hấp thụ nước hiệu quả.

she described the tubelike shape of the new building.

cô ấy mô tả hình dạng ống hình của tòa nhà mới.

the artist used tubelike materials to create a unique sculpture.

nghệ sĩ đã sử dụng vật liệu hình ống để tạo ra một tác phẩm điêu khắc độc đáo.

he found a tubelike shell on the beach during his vacation.

anh tìm thấy một vỏ sò hình ống trên bãi biển trong kỳ nghỉ của mình.

the tubelike design of the furniture makes it easy to store.

thiết kế hình ống của đồ nội thất giúp dễ dàng cất giữ.

in biology, tubelike structures play crucial roles in various organisms.

trong sinh học, các cấu trúc hình ống đóng vai trò quan trọng trong nhiều sinh vật.

the tubelike tunnel was built to improve transportation in the city.

đường hầm hình ống được xây dựng để cải thiện giao thông trong thành phố.

the engineer explained the tubelike framework of the bridge.

kỹ sư giải thích khung hình ống của cây cầu.

they discovered a tubelike organism living in the deep sea.

họ phát hiện ra một sinh vật hình ống sống trong đại dương sâu.

the tubelike extensions of the plant help it climb towards the sunlight.

phần mở rộng hình ống của cây giúp nó leo lên hướng ánh nắng mặt trời.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay